swimming event
Danh từ:
- Một cuộc thi thể thao bơi lội: "swimming event" chỉ một sự kiện hoặc cuộc thi đấu chính thức trong môn bơi lội, nơi các vận động viên thi đấu để giành thành tích tốt nhất. Đây có thể là một phần của giải vô địch, Thế vận hội, hoặc các cuộc thi thể thao khác.
The swimming event at the Olympics includes many different styles like freestyle and breaststroke.
(Sự kiện bơi lội tại Thế vận hội bao gồm nhiều kiểu bơi khác nhau như bơi tự do và bơi ếch.)She trained for months to compete in the swimming event.
(Cô ấy đã tập luyện nhiều tháng để thi đấu trong sự kiện bơi lội.)
"to host a swimming event": tổ chức một sự kiện bơi lội.
The city will host a major swimming event next summer. (Thành phố sẽ tổ chức một sự kiện bơi lội lớn vào mùa hè tới.)"to win a swimming event": giành chiến thắng trong một sự kiện bơi lội.
He won the swimming event by a large margin. (Anh ấy đã thắng sự kiện bơi lội với cách biệt lớn.)
Swimmer (danh từ): vận động viên bơi lội.
The swimmer broke the world record in the swimming event. (Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục thế giới trong sự kiện bơi lội.)Swimming competition (danh từ): cuộc thi bơi lội (từ đồng nghĩa gần).
The swimming competition was held in an indoor pool. (Cuộc thi bơi lội được tổ chức trong bể bơi trong nhà.)
- Swimming contest: cuộc thi bơi lội.
- Aquatic event: sự kiện dưới nước (thường bao gồm bơi lội, lặn, v.v.).
Sign up for: đăng ký tham gia.
Many athletes signed up for the swimming event. (Nhiều vận động viên đã đăng ký tham gia sự kiện bơi lội.)Compete in: thi đấu trong.
She will compete in the swimming event next week. (Cô ấy sẽ thi đấu trong sự kiện bơi lội vào tuần tới.)
- Make a splash: gây ấn tượng mạnh (thường dùng trong thể thao). (Vận động viên trẻ đã gây ấn tượng mạnh trong sự kiện bơi lội đầu tiên của cô ấy.)