swimming meet
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc thi bơi lội: "swimming meet" là một sự kiện thể thao có tổ chức, nơi các đội hoặc cá nhân thi đấu với nhau trong các môn bơi lội. Nó thường bao gồm nhiều nội dung bơi khác nhau như bơi tự do, bơi ếch, bơi bướm, và bơi tiếp sức.
Ví dụ sử dụng
- (Trường học đang tổ chức một cuộc thi bơi lội vào thứ Bảy này.)
- (Cô ấy đã giành ba huy chương vàng tại cuộc thi bơi lội khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to qualify for a swimming meet": đủ điều kiện tham gia một cuộc thi bơi lội.
- He trained hard to qualify for the national swimming meet. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để đủ điều kiện tham gia cuộc thi bơi lội quốc gia.)
"to host a swimming meet": tổ chức một cuộc thi bơi lội.
- The city will host an international swimming meet next year. (Thành phố sẽ tổ chức một cuộc thi bơi lội quốc tế vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Swim meet (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "swimming meet", mang cùng nghĩa.
- The swim meet was postponed due to bad weather. (Cuộc thi bơi lội đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
Swimming competition (danh từ): cuộc thi bơi lội, đồng nghĩa với "swimming meet".
- She is preparing for a major swimming competition. (Cô ấy đang chuẩn bị cho một cuộc thi bơi lội lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Swimming contest: cuộc thi bơi lội (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Aquatic meet: cuộc thi thể thao dưới nước (bao gồm bơi lội, lặn, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swim off: thi đấu để phân định thắng thua (thường dùng trong các cuộc thi bơi lội).
- The two swimmers had to swim off to decide the winner. (Hai vận động viên bơi lội phải thi đấu thêm để phân định người thắng cuộc.)
Thành ngữ liên quan
- To make a splash: thu hút sự chú ý một cách ấn tượng (thường dùng trong thể thao).
- The young swimmer made a splash at her first swimming meet. (Vận động viên bơi lội trẻ tuổi đã gây ấn tượng mạnh tại cuộc thi bơi lội đầu tiên của cô ấy.)