swimming stroke

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu bơimột phương pháp di chuyển tay chân để đẩy nước đưa người bơi tiến về phía trước. Đây thuật ngữ chỉ các kỹ thuật bơi lội cụ thể, mỗi kiểu cách phối hợp động tác tay, chân nhịp thở riêng.

dụ sử dụng
  • (Bơi sải kiểu bơi nhanh nhất.)
  • ( ấy đang học bơi ếch, một kiểu bơi phổ biến cho người mới bắt đầu.)
  • (Kiểu bơi bướm đòi hỏi nhiều sức mạnh sự phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master a swimming stroke": thành thạo một kiểu bơi.

    • He spent years mastering the butterfly swimming stroke. (Anh ấy đã dành nhiều năm để thành thạo kiểu bơi bướm.)
  • "to switch swimming strokes": đổi kiểu bơi.

    • During the race, swimmers must switch swimming strokes every lap. (Trong cuộc đua, các vận động viên phải đổi kiểu bơi mỗi vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroke (n): kiểu bơi (dạng rút gọn phổ biến trong ngữ cảnh bơi lội).
    • Which stroke do you prefer? (Bạn thích kiểu bơi nào?)
  • Swimming technique (n): kỹ thuật bơi (thường dùng trong huấn luyện chuyên sâu).
    • Good swimming technique is essential for efficiency. (Kỹ thuật bơi tốt yếu tố cần thiết để đạt hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Swimming style: phong cách bơi (thường đồng nghĩa với "swimming stroke" trong ngữ cảnh không chuyên).
  • Swimming method: phương pháp bơi (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Front crawl: bơi sải (kiểu bơi nhanh nhất).
  • Backstroke: bơi ngửa.
  • Breaststroke: bơi ếch.
  • Butterfly: bơi bướm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "swimming stroke", nhưng có thể liên quan đến:
    • "Sink or swim": tự lực cánh sinh (ám chỉ việc phải tự xoay sở, giống như học bơi).
    • In this new job, it's sink or swim. (Trong công việc mới này, bạn phải tự xoay sở.)
swimming stroke
The swimmer practices the front crawl swimming stroke in the pool.