swine influenza
Danh từ:
- Bệnh cúm lợn: "swine influenza" là một bệnh đường hô hấp cấp tính và rất dễ lây lan ở lợn, do virus orthomyxovirus gây ra. Loại virus này được cho là giống với virus đã gây ra đại dịch cúm năm 1918. Bệnh có thể lây từ lợn sang người và gây ra các triệu chứng tương tự như cúm mùa.
- (Sự bùng phát của bệnh cúm lợn vào năm 2009 đã gây ra mối quan ngại toàn cầu.)
- (Nông dân phải theo dõi lợn của họ để phát hiện các dấu hiệu của bệnh cúm lợn nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh.)
"pandemic swine influenza": đại dịch cúm lợn, thường dùng để chỉ các đợt bùng phát lớn trên toàn cầu.
The 2009 pandemic swine influenza was caused by a new strain of the virus. (Đại dịch cúm lợn năm 2009 được gây ra bởi một chủng virus mới.)"swine influenza virus (SIV)": virus cúm lợn, thuật ngữ chuyên ngành để chỉ tác nhân gây bệnh.
The swine influenza virus can mutate and infect humans. (Virus cúm lợn có thể đột biến và lây nhiễm sang người.)
Swine flu (danh từ): dạng viết tắt thông dụng của "swine influenza".
Swine flu is often treated with antiviral medications. (Bệnh cúm lợn thường được điều trị bằng thuốc kháng virus.)Influenza A (H1N1) (danh từ): một phân loại cụ thể của virus cúm lợn.
The H1N1 strain is a subtype of swine influenza. (Chủng H1N1 là một phân nhóm của bệnh cúm lợn.)
- Cúm lợn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Bệnh cúm A/H1N1: tên gọi y khoa chính xác hơn khi nói về chủng virus gây bệnh.
Outbreak of swine influenza: sự bùng phát của bệnh cúm lợn.
An outbreak of swine influenza was reported in the region. (Một đợt bùng phát bệnh cúm lợn đã được báo cáo trong khu vực.)Transmission of swine influenza: sự lây truyền của bệnh cúm lợn.
Direct contact with infected pigs is the main route of transmission of swine influenza. (Tiếp xúc trực tiếp với lợn bị nhiễm bệnh là con đường lây truyền chính của bệnh cúm lợn.)
- Swine influenza pandemic: đại dịch cúm lợn, thường dùng để chỉ các đợt bùng phát toàn cầu. (Đại dịch cúm lợn năm 2009 đã dẫn đến các chiến dịch tiêm chủng rộng rãi.)