swine's-snout

/'swainzsnaut/
Học thuật
Thân thiện
swine's-snout

A gardener carefully removes a swine's-snout from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bồ công anh Trung Quốc: Tên gọi của một loài thực vật, thường dùng để chỉ cây bồ công anh nguồn gốc từ Trung Quốc. Đây một tên gọi cụ thể trong lĩnh vực thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbalist recommended using swine's-snout in the tea. (Nhà thảo dược học đề nghị dùng cây bồ công anh Trung Quốc trong trà.)
    • Swine's-snout is often found in traditional medicine recipes. (Cây bồ công anh Trung Quốc thường được tìm thấy trong các bài thuốc y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, dược liệu hoặc y học cổ truyền.
    • The study compared the properties of common dandelion and swine's-snout. (Nghiên cứu so sánh đặc tính của bồ công anh thường cây bồ công anh Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandelion (n): cây bồ công anh (tên gọi chung).
  • Chinese dandelion (n): bồ công anh Trung Quốc (cách gọi khác cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Chinese dandelion: bồ công anh Trung Quốc.
  • Taraxacum mongolicum: tên khoa học của loài cây này.
swine's-snout

A gardener carefully removes a swine's-snout from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc