swing about
Động từ cụm: "Swing about" có nghĩa là quay ngoắt lại, xoay chuyển đột ngột để đối diện với hướng khác, thường là hướng ngược lại. Hành động này có thể diễn ra cả về mặt vật lý (cơ thể) lẫn ẩn dụ (thay đổi quan điểm, hướng đi).
- (Anh ấy nghe thấy tiếng động phía sau và quay ngoắt lại để xem đó là gì.)
- (Chính trị gia đó đã xoay chuyển quan điểm về vấn đề này sau áp lực từ công chúng.)
"to swing about physically": quay ngoắt cơ thể một cách nhanh chóng, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đe dọa.
- The guard swung about, his hand on his weapon. (Người lính gác quay ngoắt lại, tay đặt lên vũ khí.)
"to swing about metaphorically": thay đổi ý kiến, lập trường hoặc kế hoạch một cách đột ngột.
- The company swung about its investment strategy after the market crash. (Công ty đã xoay chuyển chiến lược đầu tư sau sự sụp đổ của thị trường.)
Swing around (động từ cụm): đồng nghĩa với "swing about", nhưng "around" thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- She swung around to face the intruder. (Cô ấy quay ngoắt lại đối mặt với kẻ đột nhập.)
Swing round (động từ cụm): tương tự "swing about", nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- He swung round in his chair to greet his colleague. (Anh ấy xoay ghế lại để chào đồng nghiệp.)
Turn about: quay lại, xoay người.
- He turned about and walked away. (Anh ấy quay lại và bỏ đi.)
Wheel about: quay ngoắt, đặc biệt khi nói về xe cộ hoặc người.
- The car wheeled about and sped off. (Chiếc xe quay ngoắt lại và phóng đi.)
Swing into action: bắt đầu hành động nhanh chóng.
- The team swung into action after the alarm sounded. (Đội đã bắt đầu hành động ngay sau khi chuông báo động vang lên.)
Swing by: ghé qua nhanh.
- I'll swing by your office later. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng bạn sau.)
Swing the balance: thay đổi cục diện, quyết định kết quả.
- His speech swung the balance in favor of the proposal. (Bài phát biểu của anh ấy đã xoay chuyển cục diện ủng hộ đề xuất.)
Swing both ways: lưỡng tính hoặc có thể hiểu theo hai cách.
- The argument can swing both ways. (Lập luận đó có thể được hiểu theo cả hai hướng.)