swing around
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Quay ngoắt, xoay người đột ngột để đối diện với hướng khác, thường là hướng ngược lại. Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa đen (về mặt vật lý) hoặc nghĩa bóng (về mặt tinh thần, thái độ).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- He heard a noise behind him and swung around to see what it was. (Anh ấy nghe thấy tiếng động phía sau và quay ngoắt lại để xem đó là gì.)
- The car swung around the corner at high speed. (Chiếc xe quay ngoặt ở góc đường với tốc độ cao.)
Nghĩa bóng (tinh thần, thái độ):
- My conscience told me to swing around before I made a mistake. (Lương tâm tôi bảo tôi hãy xoay chuyển thái độ trước khi phạm sai lầm.)
- After the debate, public opinion swung around completely. (Sau cuộc tranh luận, dư luận đã xoay chuyển hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Swing around to face someone/something": Quay ngoắt để đối diện với ai/cái gì.
- She swung around to face her accuser, her eyes blazing. (Cô ấy quay ngoắt lại để đối diện với người tố cáo mình, đôi mắt rực lửa.)
"Swing around to do something": Quay ngoắt để làm gì đó.
- He swung around to grab his bag before the train left. (Anh ấy quay ngoắt lại để túm lấy túi của mình trước khi tàu rời ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing (động từ): Xoay, đu đưa, vung. là một cụm động từ mở rộng của "swing", nhấn mạnh hành động quay đột ngột.
- Turn around (cụm động từ): Quay lại, xoay người. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng mang sắc thái mạnh hơn, nhanh hơn và thường có phần bất ngờ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Turn around: Quay lại.
- Spin around: Xoay tròn đột ngột.
- Wheel around: Quay ngoắt (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hành động mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Swing away: Vung tay đánh (thường trong thể thao hoặc chiến đấu).
- The batter swung away at the pitch. (Người đánh bóng vung gậy về phía cú ném.)
Swing out: Đu ra ngoài, lao ra ngoài (thường dùng cho cửa hoặc phương tiện).
- The door swung out unexpectedly. (Cánh cửa bất ngờ đu ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Swing into action: Bắt đầu hành động một cách nhanh chóng và quyết đoán.
- When the alarm sounded, the firefighters swung into action. (Khi chuông báo động vang lên, các lính cứu hỏa bắt đầu hành động ngay lập tức.)
Swing the balance: Làm thay đổi cục diện, quyết định kết quả.
- Her speech swung the balance in favor of the proposal. (Bài phát biểu của cô ấy đã làm thay đổi cục diện có lợi cho đề xuất.)