swing out
Định nghĩa
Động từ: Swing out có nghĩa là thực hiện một cử chỉ hoặc chuyển động vung rộng, lớn, thường là với tay, chân, hoặc toàn bộ cơ thể, mang tính phô trương hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vung tay ra để chỉ về phía ngọn núi xa xôi.)
- (Vũ công vung chân ra trong một cú đá ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swing out into something": vung mạnh vào một hành động hoặc hướng đi nào đó.
- She swung out into the middle of the room to start her speech. (Cô ấy vung tay bước ra giữa phòng để bắt đầu bài phát biểu.)
"to swing out on someone": (thân mật) chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách dữ dội.
- He swung out on his critics during the interview. (Anh ấy đã chỉ trích gay gắt những người chỉ trích mình trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing (động từ): đung đưa, vung vẩy (nghĩa gốc).
- Swinging (tính từ): vung vẩy, đu đưa (thường dùng để miêu tả chuyển động).
- The swinging pendulum caught everyone's attention. (Con lắc đung đưa thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Sweep: quét, vung rộng.
- He swept his arm across the table. (Anh ấy vung tay quét ngang bàn.)
- Flourish: vung vẩy một cách phô trương.
- She flourished her scarf in the air. (Cô ấy vung khăn quàng cổ trong không khí.)
- Thrust: đẩy mạnh, vung ra.
- He thrust his hand forward. (Anh ấy vung tay về phía trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swing around: xoay người nhanh hoặc thay đổi hướng đột ngột.
- He swung around to face the noise. (Anh ấy xoay người lại để đối mặt với tiếng động.)
- Swing back: đưa trở lại vị trí cũ.
- The door swung back after he entered. (Cánh cửa vung trở lại sau khi anh ấy bước vào.)
Thành ngữ liên quan
- Swing into action: bắt đầu hành động một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
- The firefighters swung into action as soon as the alarm rang. (Lính cứu hỏa bắt đầu hành động ngay khi chuông báo reo.)