swing over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm nghiêng về, chuyển hướng ủng hộ: "swing over" có nghĩa là tác động mạnh mẽ khiến ai đó hoặc điều gì đó thay đổi quan điểm, quyết định, hoặc sự ủng hộ sang một phía khác, thường là trong bối cảnh bầu cử, tranh luận, hoặc các tình huống có tính quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động này đã khiến nhiều phiếu bầu nghiêng về phía ông ấy.)
- (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy đã chuyển hướng ủng hộ của ủy ban sang chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"swing over to": chuyển hướng hoàn toàn sang một phía hoặc quan điểm mới.
- After the debate, many undecided voters swung over to the opposition. (Sau cuộc tranh luận, nhiều cử tri chưa quyết định đã chuyển hướng sang phe đối lập.)
"be swung over by": bị thuyết phục hoặc tác động bởi điều gì đó.
- The jury was swung over by the compelling evidence presented by the defense. (Bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục bởi bằng chứng thuyết phục do bên bào chữa đưa ra.)
Biến thể và từ gần giống
Swing (v): đung đưa, lắc lư; cũng có nghĩa là thay đổi quan điểm.
- Public opinion swung dramatically after the scandal. (Dư luận đã thay đổi mạnh mẽ sau vụ bê bối.)
Swing voter (n): cử tri dao động (người chưa quyết định sẽ bỏ phiếu cho ai).
Từ đồng nghĩa
- Influence decisively: tác động mang tính quyết định.
- Convert: chuyển đổi (ý kiến, niềm tin).
- Persuade: thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring over: thuyết phục ai đó theo phe mình.
- They managed to bring over a few key supporters. (Họ đã thuyết phục được một vài người ủng hộ chủ chốt.)
Win over: giành được sự ủng hộ.
- Her charm won over the entire audience. (Sự duyên dáng của cô ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- Swing the balance: làm thay đổi cục diện, quyết định kết quả.
- His last-minute decision swung the balance in their favor. (Quyết định vào phút cuối của anh ấy đã làm thay đổi cục diện có lợi cho họ.)