swinging chad

Định nghĩa

Danh từ: swinging chad (phiếu bầu lửng) một mảnh giấy nhỏ (chad) bị đục lỗ không hoàn toàn, vẫn còn dính vào phiếu bầuhai góc, tạo thành hình dạng giống như một cánh cửa sổ hoặc cánh tay đòn. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh bầu cử, đặc biệt khi kiểm phiếu bằng máy đục lỗ, để chỉ các phiếu bầu không được đục sạch hoàn toàn, dẫn đến tranh cãi về tính hợp lệ.

dụ sử dụng
  • (Các quan chức bầu cử phải kiểm tra thủ công từng phiếu bầu để tìm các phiếu bầu lửng nhằm xác định ý định của cử tri.)
  • (Trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2000, thuật ngữ "phiếu bầu lửng" trở nên nổi tiếng cuộc kiểm phiếu lại ở Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swinging chad" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp báo chí khi thảo luận về độ chính xác của hệ thống bỏ phiếu.
    • The court ruled that swinging chads could not be counted unless they clearly indicated a choice. (Tòa án phán quyết rằng các phiếu bầu lửng không thể được tính trừ khi chúng thể hiện rõ ràng một lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chad (n): mảnh giấy nhỏ bị đục ra từ phiếu bầu.
    • A chad is the small piece of paper punched out when a voter marks a ballot. (Một mảnh giấy chad mảnh giấy nhỏ bị đục ra khi cử tri đánh dấu phiếu bầu.)
  • Hanging chad (n): phiếu bầu lửng chỉ dính một góc.
    • A hanging chad is attached at only one corner, making it more ambiguous than a swinging chad. (Phiếu bầu lửng một góc chỉ dính một góc, khiến mơ hồ hơn phiếu bầu lửng hai góc.)
  • Pregnant chad (n): phiếu bầu dấu lồi nhưng chưa đục thủng.
    • A pregnant chad shows an indentation but no hole, indicating a possible intent to vote. (Phiếu bầu dấu lồi thể hiện một vết lõm nhưng không lỗ, cho thấy có thể ý định bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial chad: phiếu bầu bị đục một phần.
  • Two-corner chad: phiếu bầu còn dính hai góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "swinging chad".
Thành ngữ liên quan
  • "Chad wars": cuộc tranh cãi về các phiếu bầu lửng, thường dùng để chỉ các tranh chấp bầu cử gay gắt.
    • The 2000 election led to the infamous "chad wars" in Florida. (Cuộc bầu cử năm 2000 dẫn đến "cuộc chiến phiếu bầu" khét tiếng ở Florida.)
swinging chad
A voter carefully inspects a ballot with a swinging chad.