swingy
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhịp điệu uyển chuyển, nhún nhảy: "swingy" mô tả một chuyển động hoặc âm thanh có nhịp điệu nhẹ nhàng, linh hoạt, thường gợi cảm giác vui tươi, thoải mái.
- Mang phong cách swing: Trong âm nhạc, "swingy" chỉ giai điệu hoặc tiết tấu có đặc trưng của nhạc swing, với nhịp điệu linh hoạt và sôi động.
Ví dụ sử dụng
- (Vũ công di chuyển với nhịp điệu uyển chuyển khiến khán giả say mê.)
- (Giọng cô ấy có chất nhún nhảy, vui vẻ khiến bài hát trở nên phấn khởi.)
- (Tiếng sáo vút lên một giai điệu nhẹ nhàng, tạo nên bầu không khí uyển chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a swingy walk": dáng đi uyển chuyển, nhún nhảy.
- She had a graceful swingy walk that turned heads. (Cô ấy có dáng đi uyển chuyển duyên dáng khiến mọi người ngoái nhìn.)
- "a swingy tune": giai điệu có nhịp swing.
- The band played a swingy tune that made everyone want to dance. (Ban nhạc chơi một giai điệu swing khiến ai cũng muốn nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing (danh từ/động từ): sự đu đưa, nhún nhảy; hành động đu đưa.
- The swing of the pendulum was steady. (Sự đu đưa của con lắc rất ổn định.)
- Swingily (trạng từ): một cách uyển chuyển, nhún nhảy.
- She moved swingily across the stage. (Cô ấy di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Lilting: nhịp nhàng, uyển chuyển (thường dùng cho âm nhạc hoặc giọng nói).
- The song has a lilting melody. (Bài hát có giai điệu nhịp nhàng.)
- Bouncy: nhún nhảy, sôi động (thường dùng cho nhịp điệu hoặc chuyển động).
- The music was bouncy and fun. (Âm nhạc sôi động và vui vẻ.)
- Rhythmic: có nhịp điệu.
- Her steps were rhythmic and light. (Bước chân cô ấy có nhịp điệu và nhẹ nhàng.)
Các cụm từ liên quan
- Swingy beat: nhịp điệu swing.
- The drummer kept a swingy beat throughout the song. (Tay trống giữ nhịp swing xuyên suốt bài hát.)
- Swingy feel: cảm giác uyển chuyển, nhún nhảy.
- The dance had a swingy feel that matched the music perfectly. (Điệu nhảy có cảm giác uyển chuyển hòa hợp hoàn hảo với âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- In full swing: đang diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.
- The party was in full swing by midnight. (Bữa tiệc đang diễn ra sôi nổi vào lúc nửa đêm.)