swipes
/'swaips/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Rượu bia đục; rượu bia loại xấu: "swipes" là một từ lóng, thông tục để chỉ loại rượu hoặc bia chất lượng kém, thường đục và có vị không ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor only drank cheap swipes. (Người thủy thủ già chỉ uống thứ rượu rẻ tiền loại xấu.)
- We couldn't afford good beer, so we bought some swipes at the corner store. (Chúng tôi không đủ tiền mua bia ngon, nên đã mua ít bia loại xấu ở cửa hàng góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink swipes": uống rượu/bia loại tồi.
- After losing his job, he spent his nights drinking swipes at the cheap bar. (Sau khi mất việc, anh ta dành các đêm để uống rượu tồi ở quán bar rẻ tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Swill (n, thông tục): đồ uống (đặc biệt là bia rượu) chất lượng rất kém.
- This pub serves nothing but swill. (Quán rượu này chỉ phục vụ toàn đồ uống tồi.)
Từ đồng nghĩa
- Rotgut (n, thông tục): rượu mạnh rẻ tiền, chất lượng kém (có thể gây hại).
- Hooch (n, thông tục): rượu tự nấu, rượu lậu (thường chỉ chất lượng không đảm bảo).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng.
- "Swipes" là danh từ số nhiều, thường không dùng ở dạng số ít ("a swipe") với nghĩa này. Dạng số ít "swipe" thường có nghĩa khác (ví dụ: một cú quét, một cú tát).
danh từ số nhiều
- rượu bia đục; rượu bia loại xấu