swipes

/'swaips/
Học thuật
Thân thiện
swipes

A man grimaces after taking a sip of cheap swipes at a dimly lit bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Rượu bia đục; rượu bia loại xấu: "swipes" một từ lóng, thông tục để chỉ loại rượu hoặc bia chất lượng kém, thường đục vị không ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor only drank cheap swipes. (Người thủy thủ già chỉ uống thứ rượu rẻ tiền loại xấu.)
    • We couldn't afford good beer, so we bought some swipes at the corner store. (Chúng tôi không đủ tiền mua bia ngon, nên đã mua ít bia loại xấucửa hàng góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink swipes": uống rượu/bia loại tồi.
    • After losing his job, he spent his nights drinking swipes at the cheap bar. (Sau khi mất việc, anh ta dành các đêm để uống rượu tồiquán bar rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Swill (n, thông tục): đồ uống (đặc biệt bia rượu) chất lượng rất kém.
    • This pub serves nothing but swill. (Quán rượu này chỉ phục vụ toàn đồ uống tồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotgut (n, thông tục): rượu mạnh rẻ tiền, chất lượng kém (có thể gây hại).
  • Hooch (n, thông tục): rượu tự nấu, rượu lậu (thường chỉ chất lượng không đảm bảo).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng.
  • "Swipes" danh từ số nhiều, thường không dùngdạng số ít ("a swipe") với nghĩa này. Dạng số ít "swipe" thường có nghĩa khác ( dụ: một quét, một tát).
swipes

A man grimaces after taking a sip of cheap swipes at a dimly lit bar.

danh từ số nhiều
  1. rượu bia đục; rượu bia loại xấu