swishy

swishy

The dancer's swishy skirt moves with every step.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát ra hoặc tạo ra âm thanh xào xạc, rì rào: "swishy" mô tả một vật đó tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, kéo dài, giống như tiếng "suỵt" hoặc tiếng gió thổi qua cây. Âm thanh này thường liên quan đến chuyển động mượt mà, uyển chuyển.
    • Mềm mại, uyển chuyển (khi chuyển động): Dùng để chỉ quần áo, vải vóc, hoặc tóc chuyển động nhẹ nhàng, mượt mà, tạo ra âm thanh xào xạc đặc trưng.
dụ sử dụng
  • ( công mặc một chiếc váy lụa xào xạc phát ra tiếng rì rào theo mỗi bước đi.)
  • (Âm thanh rì rào của cần gạt nước kính chắn gió lại có vẻ êm dịu lạ thường trong mưa.)
  • (Mái tóc dài, mềm mại uyển chuyển của ấy chuyển động duyên dáng khi quay đầu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swishy" thường được dùng để miêu tả âm thanh hoặc chuyển động của các loại vải như lụa, satin, hoặc vải tuyn khi chúng cọ xát vào nhau hoặc với da.
  • Trong ngữ cảnh thời trang, "swishy" mang hàm ý tích cực, chỉ sự thanh lịch, nữ tính sang trọng.
  • Từ này cũng có thể được dùng để miêu tả âm thanh của nước hoặc chất lỏng chảy nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Swish (động từ): tạo ra âm thanh xào xạc, rì rào.
    • The leaves swished in the wind. (Những chiếc xào xạc trong gió.)
  • Swish (danh từ): tiếng xào xạc, tiếng rì rào.
    • I heard the swish of her dress. (Tôi nghe thấy tiếng xào xạc của chiếc váy ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rustling: xào xạc (nhấn mạnh vào âm thanh khô, nhẹ, như khô hoặc vải).
  • Swooshing: vun vút, gió (âm thanh mạnh hơn, hướng).
  • Whispery: thì thầm, nhẹ nhàng (âm thanh rất nhỏ, gần như không nghe thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "swishy". Tuy nhiên, động từ gốc "swish" có thể kết hợp với giới từ: - Swish around: xoay vòng, tạo âm thanh xào xạc xung quanh. - She swished around in her new dress. ( ấy xoay vòng trong chiếc váy mới, tạo ra tiếng xào xạc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "swishy".