swiss canton

Định nghĩa

Danh từ: - Bang của Thụy : "Swiss canton" chỉ một đơn vị hành chính cấp bang trong Liên bang Thụy . Mỗi canton chính quyền, hiến pháp luật pháp riêng, tương tự như một tiểu bangHoa Kỳ. Thụy 26 canton, mỗi canton quyền tự trị đáng kể trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế thuế.

dụ sử dụng
  • (Thụy một nước cộng hòa liên bang gồm 26 bang Thụy .)
  • (Bang Thụy Bern nổi tiếng với thủ phủ thành phố Bern.)
  • (Mỗi bang Thụy phong tục truyền thống riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Swiss canton": được công nhận một bang chính thức của Thụy .

    • The region became a Swiss canton in 1815. (Khu vực này đã trở thành một bang Thụy vào năm 1815.)
  • "to divide into Swiss cantons": phân chia thành các bang Thụy .

    • The country is divided into 26 Swiss cantons for administrative purposes. (Quốc gia này được chia thành 26 bang Thụy cho mục đích hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantonal (tính từ): thuộc về một bang (canton).

    • The cantonal government passed a new law. (Chính quyền bang đã thông qua một đạo luật mới.)
  • Canton (danh từ gốc): bang (có thể dùng riêng lẻ, không cần "Swiss").

    • The canton of Zurich is the wealthiest in Switzerland. (Bang Zurich bang giàu nhất Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • State: tiểu bang (dùng trong ngữ cảnh liên bang, nhưng "state" phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "canton" đặc trưng cho Thụy ).
  • Province: tỉnh (thường dùng cho các quốc gia khác, không chính xác cho Thụy ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Swiss canton".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Swiss canton".

swiss canton
A colorful map shows the Swiss canton of Bern in central Switzerland.