swiss cheese

Định nghĩa

Danh từ: - Phô mai Thụy : Một loại phô mai cứng, màu vàng nhạt, nổi tiếng với nhiều lỗ hổng (lỗ tròn) bên trong, nguồn gốc từ Thụy . Đây từ ghép chỉ một loại thực phẩm cụ thể, không phải tính từ mô tả phô mai nói chung.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một khối phô mai Thụy để làm bánh sandwich.)
  • (Phô mai Thụy thường được dùng trong món fondue tan chảy tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swiss cheese plant": Tên thông tục của cây Monstera deliciosa (cây trầu xẻ), của các lỗ khe giống như phô mai Thụy .
    • My swiss cheese plant has grown new leaves this month. (Cây trầu xẻ của tôi đã mọc mới trong tháng này.)
  • "swiss cheese model": Mô hình phô mai Thụy (trong lĩnh vực an toàn quản lý rủi ro), mô tả các lớp phòng ngự lỗ hổng như phô mai.
    • The accident was analyzed using the swiss cheese model. (Tai nạn đã được phân tích bằng mô hình phô mai Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Swiss cheese (adj): Tính từ mô tả thứ đó nhiều lỗ hoặc lỗ hổng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The old road became swiss cheese after the bombing. (Con đường trở nên đầy lỗ hổng sau vụ ném bom.)
  • Cheese (n): Phô mai nói chung.
    • I love all kinds of cheese, especially swiss cheese. (Tôi thích tất cả các loại phô mai, đặc biệt phô mai Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Emmental: Một loại phô mai Thụy nổi tiếng khác, thường lỗ lớn hơn.
  • Gruyère: Một loại phô mai Thụy cứng, nhưng ít lỗ hơn hương vị đậm đà hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "swiss cheese". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to eat" hoặc "to slice": - Eat swiss cheese: Ăn phô mai Thụy . - We ate swiss cheese with crackers. (Chúng tôi đã ăn phô mai Thụy với bánh quy giòn.) - Slice swiss cheese: Cắt phô mai Thụy thành lát. - Please slice the swiss cheese thinly. (Làm ơn cắt phô mai Thụy thành lát mỏng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Swiss cheese" (adj): Dùng để chỉ thứ đó nhiều lỗ hổng hoặc khiếm khuyết, thường trong ngữ cảnh tiêu cực.
    • His memory is like swiss cheese; he forgets everything. (Trí nhớ của anh ấy như phô mai Thụy ; anh ấy quên mọi thứ.)
swiss cheese
A child points at the holes in a slice of Swiss cheese.