swiss confederation
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Liên bang Thụy Sĩ: "Swiss Confederation" là tên gọi chính thức của quốc gia Thụy Sĩ, một nước cộng hòa liên bang nằm ở khu vực Trung Âu, không có đường ra biển và nổi tiếng với chính sách trung lập lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Liên bang Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập trong các xung đột quốc tế.)
- (Tên chính thức của Thụy Sĩ là Liên bang Thụy Sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Swiss Confederation was established in 1848": Liên bang Thụy Sĩ được thành lập vào năm 1848, đánh dấu sự ra đời của nhà nước liên bang hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Swiss (tính từ): thuộc về Thụy Sĩ.
- Swiss chocolate is world-famous. (Sôcôla Thụy Sĩ nổi tiếng thế giới.)
- Confederation (danh từ): liên bang, liên minh.
- A confederation is a union of states. (Một liên bang là sự hợp nhất của các tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
- Switzerland (danh từ riêng): Thụy Sĩ, tên gọi thông thường.
- Helvetic Confederation (danh từ riêng): Liên bang Helvetic, tên gọi lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Swiss Confederation".
Thành ngữ liên quan
- "Swiss neutrality": sự trung lập của Thụy Sĩ.
- Swiss neutrality has been a cornerstone of its foreign policy. (Sự trung lập của Thụy Sĩ là nền tảng trong chính sách đối ngoại của nước này.)