switch cane

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mía nhỏ, mọcvùng ẩm ướt phía nam Hoa Kỳ: "Switch cane" một loại cây mía thân mảnh, nhỏ, thường mọcnhững khu vực ẩm ướt hoặc đầm lầymiền nam nước Mỹ. Loại cây này đặc điểm thân cây mềm, dễ uốn, thường được sử dụng làm gậy hoặc que.

dụ sử dụng
  • (Cây mía switch cane mọc nhiềuvùng đất ngập nước của Louisiana.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường dùng thân cây mía switch cane làm gậy chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut switch cane": chặt cây mía switch cane để lấy thân làm vật liệu.
    • The farmer cut some switch cane to repair the fence. (Người nông dân đã chặt vài cây mía switch cane để sửa hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cane (n): cây mía nói chung, thường thân to hơn cứng hơn.

    • Sugar cane is used to produce sugar. (Cây mía đường được dùng để sản xuất đường.)
  • Switch (n): que, roi (thường dùng để chỉ một cành cây mảnh, dẻo).

    • He used a switch to guide the cattle. (Anh ấy dùng một cành cây để hướng dẫn đàn gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cane: cây mía (thường chỉ loại lớn hơn).
  • Reed: cây sậy, lau sậy ( thân mảnh, mọcvùng ẩm ướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "switch cane".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "switch cane".)
switch cane
A frog sits on a switch cane near the edge of a pond.