switch off

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Tắt (thiết bị điện): Hành động ngừng hoạt động của một thiết bị bằng cách tác động vào công tắc hoặc nút bấm. - Ngừng chú ý, thư giãn: Nghĩa bóng chỉ việc ngừng tập trung, thư giãn tinh thần sau một thời gian làm việc căng thẳng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tắt thiết bị):

    • Please switch off the lights before leaving. (Làm ơn tắt đèn trước khi rời đi.)
    • He switched off the computer and went to bed. (Anh ấy tắt máy tính đi ngủ.)
  • Nghĩa bóng (ngừng chú ý):

    • After a long day at work, I just want to switch off and watch TV. (Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn thư giãn xem tivi.)
    • Her mind switched off during the boring lecture. (Tâm trí ấy ngừng tập trung trong suốt buổi giảng chán ngắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "switch off from something": ngừng kết nối hoặc suy nghĩ về một điều đó.

    • It's important to switch off from work during weekends. (Quan trọng phải ngừng nghĩ về công việc vào cuối tuần.)
  • "switch off completely": hoàn toàn thư giãn, không để tâm đến bất cứ điều .

    • On vacation, she switches off completely and forgets all her worries. (Khi đi nghỉ, ấy hoàn toàn thư giãn quên hết mọi lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (n): công tắc.
  • Switch on (phrasal verb): bật (thiết bị điện).
  • Switch over (phrasal verb): chuyển đổi (kênh truyền hình, chế độ).
Từ đồng nghĩa
  • Turn off: tắt (thiết bị).
  • Shut down: tắt hoàn toàn (máy tính, hệ thống).
  • Unplug: rút phích cắm.
  • Disconnect: ngắt kết nối.
  • Relax: thư giãn (nghĩa bóng).
  • Zone out: đãng, ngừng tập trung (nghĩa bóng, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch off from: ngừng kết nối với (ai đó hoặc việc ).

    • She switched off from the conversation when it got too technical. ( ấy ngừng chú ý đến cuộc trò chuyện khi trở nên quá kỹ thuật.)
  • Switch off to: ngừng phản ứng với (cảm xúc, tác động bên ngoài).

    • He switched off to her complaints. (Anh ấy phớt lờ những lời phàn nàn của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Switch off one's brain: ngừng suy nghĩ, không dùng trí óc.

    • Sometimes you just need to switch off your brain and enjoy the moment. (Đôi khi bạn chỉ cần ngừng suy nghĩ tận hưởng khoảnh khắc.)
  • Can't switch off: không thể ngừng lo lắng hoặc suy nghĩ về việc .

    • Even on holiday, she can't switch off from work. (Ngay cả trong kỳ nghỉ, ấy không thể ngừng nghĩ về công việc.)
switch off
Please switch off the lights before you leave the room.