switch-hit
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh bóng bằng tay trái hoặc tay phải tùy theo tay ném của đối thủ (trong bóng chày): "switch-hit" chỉ hành động của một người đánh bóng có khả năng đánh bóng bằng cả hai tay, và họ sẽ chọn tay đánh phù hợp dựa trên việc người ném bóng là thuận tay trái hay tay phải. Kỹ thuật này giúp người đánh bóng có lợi thế chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The batter decided to switch-hit against the left-handed pitcher. (Người đánh bóng quyết định đánh bằng tay phải (hoặc trái) để đối phó với người ném bóng thuận tay trái.)
- He learned to switch-hit from a young age to improve his game. (Anh ấy đã học cách đánh bóng bằng cả hai tay từ nhỏ để cải thiện kỹ năng chơi bóng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a switch-hitter": là một người đánh bóng thuận cả hai tay.
- He is a natural switch-hitter, which makes him a valuable player. (Anh ấy là một người đánh bóng thuận cả hai tay bẩm sinh, điều này khiến anh ấy trở thành một cầu thủ có giá trị.)
"switch-hit in a game": thực hiện kỹ thuật này trong một trận đấu.
- The coach instructed him to switch-hit in the third inning. (Huấn luyện viên đã hướng dẫn anh ấy đánh bóng bằng tay đối diện trong hiệp thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
Switch-hitter (danh từ): người đánh bóng thuận cả hai tay.
- The team's switch-hitter is known for his versatility. (Người đánh bóng thuận cả hai tay của đội được biết đến với sự linh hoạt của mình.)
Switch-hitting (danh từ/động tính từ): hành động hoặc khả năng đánh bóng bằng cả hai tay.
- Switch-hitting requires a lot of practice. (Đánh bóng bằng cả hai tay đòi hỏi rất nhiều luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
- Ambidextrous hitting: đánh bóng thuận cả hai tay (thuật ngữ mô tả khả năng tương tự).
- Two-handed batting: đánh bóng bằng hai tay (ít phổ biến hơn, thường chỉ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Switch over: chuyển đổi.
- He switched over to batting left-handed when the pitcher changed. (Anh ấy chuyển sang đánh bóng bằng tay trái khi người ném bóng thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
- Switch-hit as a strategy: dùng kỹ thuật này như một chiến lược.
- The player's ability to switch-hit is a key part of the team's strategy. (Khả năng đánh bóng bằng cả hai tay của cầu thủ là một phần quan trọng trong chiến lược của đội.)