switch-lever
/'swit,levə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay bẻ ghi: Một bộ phận cơ khí, thường là một cần gạt hoặc đòn bẩy dài, được sử dụng để thay đổi hướng của đường ray tại một điểm ghi trong hệ thống đường sắt. Người điều khiển (nhân viên gác ghi) dùng lực tác động vào switch-lever để chuyển đổi vị trí của lưỡi ghi, từ đó hướng đoàn tàu đi theo tuyến đường mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The signalman pulled the heavy switch-lever to divert the train onto the siding. (Người gác tín hiệu kéo cái tay bẻ ghi nặng nề để chuyển hướng đoàn tàu vào đường tránh.)
- Regular maintenance of the switch-lever is crucial for railway safety. (Việc bảo dưỡng định kỳ tay bẻ ghi là rất quan trọng cho an toàn đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To throw the switch-lever": Hành động dùng lực để kéo hoặc đẩy cần bẻ ghi, thay đổi trạng thái của điểm ghi.
- The operator had to throw the switch-lever quickly to avoid an accident. (Người vận hành phải bẻ tay bẻ ghi thật nhanh để tránh một vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Switch (n): Công tắc, thiết bị chuyển mạch (dùng trong điện); hoặc điểm ghi, bộ ghi (trong đường sắt).
- Lever (n): Đòn bẩy, cần gạt.
- Point lever (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự switch-lever trong ngành đường sắt.
Từ đồng nghĩa
- Point lever (danh từ): Tay bẻ ghi.
- Switch handle (danh từ): Tay cầm bộ ghi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kép "switch-lever")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "switch-lever")
danh từ
- (ngành đường sắt) tay bẻ ghi