switch-man

/'switʃmən/ Cách viết khác : (switch-tender) /'switʃ'tendə/
Học thuật
Thân thiện
switch-man

A switch-man operates the railway points to guide a train onto the correct track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bẻ ghi: "switchman" danh từ chỉ người làm việc trên đường sắt, nhiệm vụ điều khiển các bộ ghi (đường ray chuyển hướng) để chuyển hướng tàu hỏa từ đường ray này sang đường ray khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The switchman ensured the train moved onto the correct track. (Người bẻ ghi đảm bảo đoàn tàu chuyển sang đúng đường ray.)
    • A signal from the switchman told the engineer it was safe to proceed. (Một tín hiệu từ người bẻ ghi báo cho người lái tàu biết có thể tiếp tục đi an toàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Switch-tender (n): (cách viết khác) người bẻ ghi.
    • The switch-tender is a crucial role in railway operations. (Người bẻ ghi một vai trò quan trọng trong vận hành đường sắt.)
  • Switch (n): bộ ghi, thiết bị chuyển hướng đường ray.
    • The train passed over the switch. (Đoàn tàu đi qua bộ ghi.)
  • Pointsman (n): (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh) người bẻ ghi.
Từ đồng nghĩa
  • Pointsman: người bẻ ghi.
switch-man

A switch-man operates the railway points to guide a train onto the correct track.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) người bẻ ghi