switch-plug

/'switʃplʌg/
Học thuật
Thân thiện
switch-plug

A hand plugs a switch-plug into a wall socket.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Cái phít: Một thiết bị điện nhỏ, thường dây, kết hợp giữa công tắc phích cắm, dùng để bật/tắt nguồn điện cho các thiết bị điện gia dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please unplug the switch-plug from the wall socket when not in use. (Vui lòng rút cái phít ra khỏi ổ cắm trên tường khi không sử dụng.)
    • The lamp is connected to a switch-plug so you can turn it on and off easily. (Chiếc đèn được kết nối với một cái phít để bạn có thể bật tắt dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use a switch-plug": Sử dụng một cái phít.
    • It's safer to use a switch-plug for the fan. (Sử dụng cái phít cho chiếc quạt thì an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plug (n): Phích cắm.
    • Insert the plug into the socket. (Cắm phích cắm vàođiện.)
  • Switch (n): Công tắc.
    • Flip the switch to turn on the light. (Bật công tắc để bật đèn.)
  • Power strip / Extension cord (n): Dây nối dài/ Bộ chia ổ cắm.
    • The power strip has multiple sockets. (Bộ chia ổ cắm nhiều ổ cắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Switched socket outlet (n): Ổ cắm công tắc (thường gắn trên tường).
  • Switched plug (n): Phích cắm công tắc.
switch-plug

A hand plugs a switch-plug into a wall socket.

danh từ
  1. (điện học) cái phít