switchboard operator
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên tổng đài (switchboard operator) là người làm việc tại tổng đài điện thoại, có nhiệm vụ kết nối các cuộc gọi đến đúng người nhận hoặc bộ phận cần thiết. Trong quá khứ, công việc này thường được thực hiện thủ công bằng cách cắm dây vào các ổ cắm trên bảng tổng đài.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên tổng đài đã kết nối cuộc gọi của tôi đến văn phòng quản lý.)
- (Cô ấy đã làm nhân viên tổng đài cho công ty điện thoại địa phương trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Switchboard operator có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc công nghệ cũ, khi hệ thống tổng đài tự động chưa phổ biến.
- In the early 20th century, switchboard operators were essential for connecting long-distance calls. (Vào đầu thế kỷ 20, nhân viên tổng đài là yếu tố thiết yếu để kết nối các cuộc gọi đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Operator (danh từ): người vận hành, nhân viên trực tổng đài (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh chung).
- The operator asked for my name before patching me through. (Nhân viên tổng đài đã hỏi tên tôi trước khi kết nối.)
- Telephone operator (danh từ): nhân viên tổng đài điện thoại (từ đồng nghĩa gần).
- A telephone operator handles incoming and outgoing calls. (Nhân viên tổng đài điện thoại xử lý các cuộc gọi đến và đi.)
Từ đồng nghĩa
- Telephone operator: nhân viên tổng đài điện thoại.
- Call operator: nhân viên trực cuộc gọi.
- Switchboard attendant: người phục vụ tổng đài (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
- To work as a switchboard operator: làm việc với vai trò nhân viên tổng đài.
- She decided to work as a switchboard operator after graduating. (Cô ấy quyết định làm nhân viên tổng đài sau khi tốt nghiệp.)
- To train as a switchboard operator: được đào tạo để trở thành nhân viên tổng đài.
- He trained as a switchboard operator in the army. (Anh ấy được đào tạo làm nhân viên tổng đài trong quân đội.)
Thành ngữ liên quan
- To pull the plug on the switchboard: ngừng hoạt động của tổng đài (nghĩa bóng: chấm dứt một dịch vụ hoặc quy trình).
- The company pulled the plug on the switchboard after switching to an automated system. (Công ty đã ngừng hoạt động tổng đài sau khi chuyển sang hệ thống tự động.)