Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự ngất đi, sự bất tỉnh
nội động từ
  • ngất đi, bất tỉnh
    • swooned with pain
      ngất đi vì đau
  • tắt dần (điệu nhạc...)
Related words
Related search result for "swoon"
Comments and discussion on the word "swoon"