swooning
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Ngất ngây, choáng váng, mê man: "swooning" mô tả trạng thái yếu ớt, có cảm giác sắp ngất do đau đớn, đói khát, hoặc thiếu ngủ; cũng có thể chỉ cảm giác lâng lâng, nhẹ đầu. - Say đắm, mê mệt: Trong ngữ cảnh cảm xúc, "swooning" diễn tả sự ngây ngất, mê đắm trước một điều gì đó lãng mạn hoặc gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đột nhiên cảm thấy cảm giác choáng váng vì cái nóng gay gắt.)
- (Khán giả đang ngây ngất trước màn trình diễn của ca sĩ.)
- (Anh ấy ở trong trạng thái mê man sau khi mất quá nhiều máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swooning fit": cơn ngất, cơn choáng váng.
- She had a swooning fit and had to lie down. (Cô ấy bị một cơn choáng váng và phải nằm xuống.)
- "Swooning with joy": ngây ngất vì vui sướng.
- The fans were swooning with joy when the band appeared. (Người hâm mộ ngây ngất vì vui sướng khi ban nhạc xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Swoon (động từ): ngất xỉu, ngây ngất.
- She swooned at the sight of the prince. (Cô ấy ngất xỉu khi nhìn thấy hoàng tử.)
- Swoon (danh từ): sự ngất xỉu, cơn ngây ngất.
- He fell into a swoon from exhaustion. (Anh ấy rơi vào cơn ngất vì kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Faint: ngất xỉu, yếu ớt.
- Light-headed: choáng váng, nhẹ đầu.
- Dizzy: chóng mặt.
- Enraptured: say mê, mê mệt (trong ngữ cảnh cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swoon over: ngây ngất trước (ai đó/cái gì).
- Teens often swoon over their favorite celebrities. (Thanh thiếu niên thường ngây ngất trước những người nổi tiếng yêu thích của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Swooning with love: ngây ngất vì tình yêu.
- She was swooning with love every time he smiled. (Cô ấy ngây ngất vì tình yêu mỗi khi anh ấy mỉm cười.)