sword cane
Định nghĩa
Danh từ:
- Gậy kiếm: "sword cane" là một loại gậy chống có thể giấu một thanh kiếm hoặc dao găm bên trong, thường được sử dụng như một vũ khí bí mật.
Ví dụ: He carried a sword cane for self-defense. (Anh ta mang một cây gậy kiếm để tự vệ.)
Ví dụ sử dụng
- (Cây gậy kiếm cổ được tìm thấy trong gác xép.)
- (Cô ấy giấu một cây gậy kiếm bên trong chiếc ô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brandish a sword cane": vung vẩy gậy kiếm (thường để đe dọa). : (Kẻ phản diện vung vẩy cây gậy kiếm của hắn một cách đe dọa.)
- "to disguise as a sword cane": ngụy trang thành gậy kiếm (ám chỉ việc giấu vũ khí dưới dạng vật dụng thông thường). : (Chiếc ô của điệp viên thực chất là một cây gậy kiếm được ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Swordstick (n): gậy kiếm (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong lịch sử). : (Người quý ông mang một cây gậy kiếm để thể hiện sự lịch lãm và bảo vệ.)
- Cane knife (n): gậy dao (dạng tương tự nhưng thay kiếm bằng dao). : (Cây gậy dao được nông dân sử dụng, không phải là vũ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Hidden blade: lưỡi kiếm ẩn (một loại vũ khí giấu kín). : (Sát thủ sử dụng một lưỡi kiếm ẩn, tương tự như gậy kiếm.)
- Disguised weapon: vũ khí ngụy trang (khái niệm chung). : (Gậy kiếm là một ví dụ kinh điển về vũ khí ngụy trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to draw a sword cane": rút kiếm từ gậy. : (Anh ta nhanh chóng rút kiếm từ gậy khi bị tấn công.)
- "to sheath a sword cane": tra kiếm vào gậy. : (Sau trận chiến, anh ta tra kiếm lại vào cây gậy.)
Thành ngữ liên quan
- "A wolf in sheep's clothing": sói đội lốt cừu (ám chỉ vật dụng nguy hiểm trông vô hại). : (Cây gậy kiếm là một con sói đội lốt cừu theo nghĩa đen.)
- "To hide in plain sight": ẩn mình giữa ban ngày (ám chỉ sự ngụy trang khéo léo). : (Cây gậy kiếm ẩn mình giữa ban ngày như một cây gậy chống bình thường.)