sword dancing

sword dancing

A performer demonstrates sword dancing at a cultural festival.

Định nghĩa

Danh từ: Múa kiếm (sword dancing) một loại hình khiêu vũ, thường do nam giới biểu diễn, trong đó người múa bước qua những thanh kiếm đặt trên mặt đất một cách nhanh nhẹn, hoặc vung vẩy chúng lên không trung một cách điệu nghệ.

dụ sử dụng
  • (Màn trình diễn múa kiếm truyền thống đã làm khán giả kinh ngạc bởi sự chính xác nhanh nhẹn.)
  • (Trong một số nền văn hóa, múa kiếm được biểu diễn tại đám cưới để tượng trưng cho sức mạnh lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sword dancing có thể được phân loại thành hai kiểu chính: múa kiếm trên mặt đất (bước qua kiếm) múa kiếm trên không (vung kiếm).
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lễ hội dân gian, đặc biệt ở Scotland, Ấn Độ, các nước vùng Balkan.
Biến thể từ gần giống
  • Sword dancer (danh từ): người múa kiếm.
    • The sword dancer performed flawlessly. (Người múa kiếm đã biểu diễn một cách hoàn hảo.)
  • Sword dance (danh từ): điệu múa kiếm (có thể dùng thay thế cho sword dancing trong một số ngữ cảnh, nhưng "sword dancing" thường chỉ hoạt động chung).
Từ đồng nghĩa
  • Dance of swords: điệu múa kiếm (mang tính miêu tả).
  • Swordplay: trò chơi với kiếm (thường chỉ kỹ thuật đấu kiếm, không phải múa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sword dancing", nhưng có thể dùng:
    • Perform sword dancing: biểu diễn múa kiếm.
      • They will perform sword dancing at the festival. (Họ sẽ biểu diễn múa kiếm tại lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sword dancing", nhưng có thể liên hệ:
    • Walk a tightrope: đi trên dây (ám chỉ sự nguy hiểm khéo léo, tương tự như bước qua kiếm trong múa kiếm).