sword fern

sword fern

A sword fern grows in the shady corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dương xỉ kiếm, một loại dương xỉ nhiệt đới các tàu (fronds) hình dạng giống như thanh kiếm. Loài này bao gồm một loại từ đó cây dương xỉ Boston được phát triển.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ kiếm phát triển tốtnhững khu vực râm mát, ẩm ướt trong vườn.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây dương xỉ kiếm dọc theo các lối mòn trong rừngTây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sword fern" có thể được dùng để chỉ chung các loài dương xỉ thuộc chi , đặc biệt loài (dương xỉ kiếm phổ biến).
  • Trong làm vườn, "sword fern" thường được trồng làm cây cảnh nhờ tán xanh quanh năm khả năng chịu bóng râm.
Biến thể từ gần giống
  • Boston fern (danh từ): cây dương xỉ Boston, một biến thể phổ biến của cây dương xỉ kiếm, thường được trồng trong nhà.
  • Fern (danh từ): dương xỉ (nói chung).
  • Frond (danh từ): tàu (của cây dương xỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Polystichum munitum: tên khoa học của loài dương xỉ kiếm phổ biến.
  • Western sword fern: tên gọi khác của loài nàykhu vực Bắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Sword fern frond: tàu của cây dương xỉ kiếm.
    • The sword fern fronds can grow up to 1.5 meters long. (Các tàu của cây dương xỉ kiếm có thể dài tới 1,5 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sword fern". Tuy nhiên, trong văn hóa, cây này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự kiên cường thích nghi nhờ khả năng sống trong điều kiện khắc nghiệt.

Từ chứa "sword fern"