sword of damocles
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ):
Mối nguy hiểm thường trực và sắp xảy ra: "sword of Damocles" (thanh gươm của Damocles) là một thành ngữ chỉ một mối đe dọa hoặc nguy hiểm liên tục hiện hữu, có thể xảy ra bất cứ lúc nào, thường được dùng để miêu tả tình huống mà ai đó sống trong lo lắng thường trực dù bề ngoài có vẻ an toàn hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng mất việc làm treo lơ lửng trên đầu anh ta như thanh gươm của Damocles.)
- (Sống với một căn bệnh mãn tính giống như có một thanh gươm của Damocles trên đầu bạn.)
- (Đối với công ty, mối đe dọa phá sản là một thanh gươm của Damocles thường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hang over someone's head like the sword of Damocles": đe dọa ai đó liên tục.
- The deadline for the project hangs over her head like the sword of Damocles. (Hạn chót của dự án đe dọa cô ấy như thanh gươm của Damocles.)
"the sword of Damocles" trong ngữ cảnh ẩn dụ: dùng để chỉ bất kỳ mối nguy hiểm tiềm tàng nào.
- In politics, the scandal was a sword of Damocles for the president. (Trong chính trị, vụ bê bối là một thanh gươm của Damocles đối với tổng thống.)
Các từ và cụm từ liên quan
- Damocles (danh từ riêng): tên của một triều thần trong truyền thuyết Hy Lạp, người đã trải qua trải nghiệm này.
- Sword (danh từ): thanh gươm.
- Peril (danh từ): hiểm họa, nguy hiểm.
- Imminent danger (cụm danh từ): nguy hiểm sắp xảy ra.
Từ đồng nghĩa
- Constant threat (mối đe dọa thường trực):
- Imminent peril (hiểm họa sắp xảy ra):
Thành ngữ liên quan
"to live under the sword of Damocles": sống trong nỗi lo sợ thường trực.
- Many small business owners live under the sword of Damocles of economic instability. (Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ sống dưới thanh gươm của Damocles của sự bất ổn kinh tế.)
"a Damocles' sword": một biến thể khác của thành ngữ.
- The threat of layoffs was a Damocles' sword for all employees. (Mối đe dọa sa thải là một thanh gươm của Damocles cho tất cả nhân viên.)