sword-arm

/'sɔ:dɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
sword-arm

A knight raises his sword-arm to salute the king.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay phải: "sword-arm" một từ cổ, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, để chỉ tay phải của một người, đặc biệt của một chiến binh hoặc kiếm . Từ này xuất phát từ việc hầu hết mọi người thuận tay phải dùng tay này để cầm kiếm chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight raised his sword-arm in a solemn oath. (Người hiệp sĩ giơ tay phải của mình lên để thề một lời thề trang nghiêm.)
    • A deep cut on his sword-arm left him unable to fight. (Một vết cắt sâu trên tay phải khiến anh ta không thể chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trust one's sword-arm": tin tưởng vào kỹ năng chiến đấu hoặc sức mạnh của bản thân.
    • The veteran warrior trusted only his sword-arm in battle. (Người lính kỳ cựu chỉ tin tưởng vào tay phải của mình trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong arm (n): cánh tay mạnh mẽ; cũng có thể dùng để chỉ sức mạnh hoặc sự đe dọa bằng lực.
  • Right hand (n): tay phải (nghĩa đen); cũng có nghĩa bóng người trợ thủ đắc lực nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Right arm: tay phải (nghĩa đen, ít tính văn chương hơn).
  • Fighting arm: cánh tay chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
  • To be someone's right-hand man: cánh tay phải đắc lực của ai đó. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "right-hand" chứ không phải "sword-arm", nhưng liên quan về ý nghĩa biểu tượng của tay phải).
sword-arm

A knight raises his sword-arm to salute the king.

danh từ
  1. tay phải