sword-bayonet
/'sɔ:d,beiənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiếm ngắn: Một loại vũ khí lưỡi dài, có thể gắn vào đầu súng trường để sử dụng như một lưỡi lê, nhưng cũng có thể tháo rời để dùng độc lập như một thanh kiếm ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier fixed his sword-bayonet to the rifle. (Người lính gắn kiếm ngắn của anh ta vào súng trường.)
- This antique sword-bayonet was used in the 19th century. (Thanh kiếm ngắn cổ này được sử dụng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fix a sword-bayonet": gắn kiếm ngắn vào súng.
- The order was given to fix sword-bayonets before the charge. (Lệnh được đưa ra để gắn kiếm ngắn trước khi xung phong.)
"a detached sword-bayonet": một thanh kiếm ngắn đã được tháo rời.
- He carried the detached sword-bayonet in its scabbard. (Anh ta mang theo thanh kiếm ngắn đã tháo rời trong bao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bayonet (n): Lưỡi lê. Một loại vũ khí lưỡi nhọn gắn vào đầu súng.
- Short sword (n): Kiếm ngắn. Một thanh kiếm có lưỡi tương đối ngắn, dùng để chiến đấu cận chiến.
Từ đồng nghĩa
- Knife-bayonet: Lưỡi lê dạng dao găm.
- Socket bayonet: Lưỡi lê kiểu chụp (gắn vào nòng súng).
Lưu ý
- "Sword-bayonet" là một danh từ ghép, kết hợp chức năng của một thanh kiếm ("sword") và một lưỡi lê ("bayonet"). Nó khác với lưỡi lê thông thường ở chỗ có lưỡi dài hơn và có thể sử dụng như một vũ khí cá nhân độc lập.