sword-shaped
Định nghĩa
Tính từ: có hình dạng giống như một lưỡi kiếm, dài, hẹp và nhọn ở đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây diên vĩ có lá hình lưỡi kiếm.)
- (Lá hình lưỡi kiếm của cây yucca rất sắc.)
- (Lưỡi kiếm của chiến binh có hình lưỡi kiếm, hoàn hảo để đâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sword-shaped object": vật thể có hình dạng lưỡi kiếm, thường dùng trong miêu tả thực vật hoặc vũ khí.
- The sword-shaped object found in the tomb was actually a ceremonial dagger. (Vật thể hình lưỡi kiếm được tìm thấy trong ngôi mộ thực ra là một con dao găm nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sword-like (tính từ): giống như kiếm, tương tự nhưng không hoàn toàn chính xác.
- The sword-like leaves of the aloe plant are fleshy. (Lá giống như kiếm của cây lô hội rất mọng nước.)
- Ensiform (tính từ, từ kỹ thuật): hình lưỡi kiếm (thường dùng trong thực vật học).
- The ensiform leaf of the gladiolus is a classic example. (Lá hình lưỡi kiếm của cây lay ơn là một ví dụ kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Hình lưỡi kiếm: mô tả chính xác hình dạng dài, hẹp, nhọn.
- Hình kiếm: cách nói ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói.