swordtail

swordtail

A colorful swordtail swims among the plants in a home aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kiếm: "swordtail" một loài cá nước ngọt nguồn gốc từ Trung Mỹ, nổi bật với phần đuôi dài giống như thanh kiếm. Đây loài cảnh phổ biến trong các bể gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swordtail is a popular freshwater aquarium fish. ( kiếm một loài cảnh nước ngọt phổ biến.)
    • Male swordtails have a distinctive long, sword-like tail fin. ( kiếm đực vây đuôi dài đặc trưng giống như thanh kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học: "swordtail" thường được dùng để chỉ loài thuộc chi , đặc biệt .
    • Swordtails are livebearers, meaning they give birth to live young. ( kiếm loài đẻ con, nghĩa chúng sinh ra cá con trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Swordtail (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng số nhiều "swordtails".
    • The aquarium contains several swordtails. (Bể vài con kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Green swordtail: tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh, nhấn mạnh màu sắc xanh lục.
    • The green swordtail is a variant of the common swordtail. ( kiếm xanh một biến thể của kiếm thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "swordtail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swordtail". Tuy nhiên, từ này đôi khi được dùng trong văn cảnh ẩn dụ để chỉ một vật đuôi dài hoặc hình dạng giống thanh kiếm.