syllabicity
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất có âm tiết: "syllabicity" chỉ khả năng của một âm thanh hoặc một phần của từ có thể tạo thành một âm tiết (syllable) trong một ngôn ngữ cụ thể. Đây là đặc điểm quyết định liệu một âm có thể làm hạt nhân (nucleus) của âm tiết hay không. - Mô hình hình thành âm tiết: "syllabicity" cũng đề cập đến cách thức các âm tiết được tổ chức và cấu trúc trong một ngôn ngữ, ví dụ như quy tắc về phụ âm đầu, phụ âm cuối, và nguyên âm.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất có âm tiết của phụ âm /n/ trong tiếng Anh thể hiện rõ trong các từ như "button" khi nó tạo thành một âm tiết.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mô hình hình thành âm tiết của các ngôn ngữ khác nhau để hiểu hệ thống âm vị của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Syllabicity and sonority: "syllabicity" thường liên quan đến độ vang (sonority) của âm thanh; các âm có độ vang cao hơn (như nguyên âm) có xu hướng có tính chất âm tiết mạnh hơn.
- In many languages, vowels have inherent syllabicity, while consonants may gain it only in specific contexts. (Trong nhiều ngôn ngữ, nguyên âm có tính chất âm tiết vốn có, trong khi phụ âm chỉ có thể có tính chất này trong các ngữ cảnh cụ thể.)
- Syllabicity in moraic theory: Trong lý thuyết mora, "syllabicity" được dùng để xác định xem một âm có mang mora (đơn vị thời gian) hay không.
- The syllabicity of a long vowel contributes two moras to the syllable weight. (Tính chất âm tiết của một nguyên âm dài đóng góp hai mora vào trọng lượng âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Syllabic (adj): thuộc về âm tiết, có tính chất của một âm tiết.
- A syllabic consonant is one that can function as the nucleus of a syllable. (Phụ âm có tính âm tiết là phụ âm có thể đóng vai trò hạt nhân của một âm tiết.)
- Syllabify (v): chia thành âm tiết.
- The linguist will syllabify the word "syllabicity" into four syllables. (Nhà ngôn ngữ học sẽ chia từ "syllabicity" thành bốn âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Syllabic structure: cấu trúc âm tiết.
- Syllable formation: sự hình thành âm tiết.
- Syllable-hood: trạng thái là một âm tiết (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syllabicity" vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "syllabicity".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống