syllabise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát âm rõ ràng từng âm tiết: "syllabise" có nghĩa nói hoặc đọc một từ, một câu, hoặc một đoạn văn theo cách nhấn mạnh tách biệt từng âm tiết một cách rõ ràng.
    • Chia thành âm tiết: Ngoài ra, "syllabise" còn chỉ hành động phân chia một từ thành các âm tiết riêng biệt, tương tự như "syllabify".
dụ sử dụng
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh chia từ "elephant" thành ba phần: el-e-phant.)
  • (Trong buổi đọc thơ, tác giả đã phát âm từng âm tiết của mỗi dòng để nhấn mạnh nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to syllabise a text": phân tích hoặc đọc một văn bản bằng cách tách thành âm tiết.

    • Linguists often syllabise ancient scripts to understand their phonetic structure. (Các nhà ngôn ngữ học thường chia các văn tự cổ thành âm tiết để hiểu cấu trúc ngữ âm của chúng.)
  • "to syllabise for clarity": phát âm từng âm tiết để dễ hiểu hơn, đặc biệt trong dạy học hoặc phát âm chuẩn.

    • When teaching new vocabulary, the instructor asked the class to syllabise each word. (Khi dạy từ vựng mới, giảng viên yêu cầu cả lớp phát âm từng âm tiết của mỗi từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllabisation (danh từ): hành động hoặc quá trình phát âm từng âm tiết hoặc chia thành âm tiết.
    • The syllabisation of the word helps children learn to read. (Việc chia từ thành âm tiết giúp trẻ em học đọc.)
  • Syllabify (động từ): đồng nghĩa với "syllabise", thường dùng trong ngữ cảnh chia từ thành âm tiết.
    • We need to syllabify the compound word for better pronunciation. (Chúng ta cần chia từ ghép thành âm tiết để phát âm tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulate: phát âm rõ ràng.
  • Enunciate: nói rõ ràng, phát âm từng âm.
  • Segment: chia nhỏ thành các phần (trong ngữ âm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "syllabise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "syllabise".
syllabise
The teacher asks the student to syllabise the word "butterfly."