syllable structure

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc âm tiết (syllable structure) cách các âm thanh được sắp xếp hợp trong một từ để tạo thành âm tiết. mô tả sự phân bố các phụ âm nguyên âm trong một âm tiết, bao gồm các phần như âm đầu (onset), âm chính (nucleus), âm cuối (coda).

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc âm tiết của các từ tiếng Anh thường cho phép các cụm phụ âm.)
  • (Học về cấu trúc âm tiết giúp hiểu các mẫu phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syllable structure rules": các quy tắc về cấu trúc âm tiết, quy định cách các âm thanh có thể kết hợp.

    • Languages have different syllable structure rules. (Các ngôn ngữ quy tắc cấu trúc âm tiết khác nhau.)
  • "complex syllable structure": cấu trúc âm tiết phức tạp, khi âm tiết chứa nhiều phụ âmđầu hoặc cuối.

    • The word "strengths" has a complex syllable structure. (Từ "strengths" cấu trúc âm tiết phức tạp.)
  • "syllable structure constraints": các ràng buộc về cấu trúc âm tiết, giới hạn sự kết hợp âm thanh trong một ngôn ngữ.

    • Vietnamese syllable structure constraints prevent consonant clusters at the end. (Các ràng buộc cấu trúc âm tiết tiếng Việt ngăn chặn cụm phụ âmcuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllabic structure (danh từ): cấu trúc âm tiết, một thuật ngữ tương đương.

    • The syllabic structure of a language influences its rhythm. (Cấu trúc âm tiết của một ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhịp điệu của .)
  • Phonotactics (danh từ): trật tự âm vị, liên quan đến cấu trúc âm tiết.

    • Phonotactics studies the allowable syllable structure in a language. (Trật tự âm vị nghiên cứu cấu trúc âm tiết được phép trong một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm tiết cấu trúc: cách diễn đạt trực tiếp từ tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Cấu trúc âm vị: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syllable structure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

syllable structure
A student diagrams the syllable structure of the word "butterfly."