syllepsis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép lược chủ từ hoặc tân ngữ: "syllepsis" là một biện pháp tu từ trong đó một từ (thường là động từ hoặc tính từ) được dùng để chi phối hai hoặc nhiều từ khác, nhưng chỉ phù hợp về ngữ pháp (ví dụ: số ít/số nhiều, giống đực/cái) với một trong số đó.
- Phép nối kết bất đối xứng: "syllepsis" cũng chỉ sự kết hợp một từ với hai thành phần theo hai nghĩa khác nhau (một nghĩa đen, một nghĩa bóng) hoặc theo hai cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mất chìa khóa và mất bình tĩnh.) – Động từ "lost" được dùng với cả "keys" (nghĩa đen) và "temper" (nghĩa bóng).
- (Anh ta bắt nhân viên làm việc vất vả và sự kiên nhẫn của mình còn vất vả hơn.) – "works" được dùng theo hai cách ngữ pháp khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
Syllepsis trong văn học: Thường được dùng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh sự tương phản.
- He lowered his standards and his voice. (Anh ta hạ thấp tiêu chuẩn và giọng nói của mình.) – "lowered" vừa chỉ hành động cụ thể (hạ giọng) vừa chỉ hành động trừu tượng (hạ thấp tiêu chuẩn).
Phân biệt với zeugma: Trong khi zeugma thường chỉ sự kết hợp bất thường về nghĩa, syllepsis nhấn mạnh sự bất thường về ngữ pháp hoặc số lượng.
- Ví dụ: You are free to execute your laws, and your citizens, as you see fit. (Ngài có quyền thi hành luật pháp, và công dân của ngài, theo cách ngài thấy phù hợp.) – "execute" được dùng với hai nghĩa khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
Sylleptic (tính từ): thuộc về phép syllepsis.
- The sylleptic construction in this sentence is clever. (Cấu trúc syllepsis trong câu này rất khéo léo.)
Sylleptically (trạng từ): một cách syllepsis.
- The word is used sylleptically to connect two ideas. (Từ đó được dùng theo kiểu syllepsis để kết nối hai ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Zeugma: một biện pháp tu từ tương tự, nhưng thường nhấn mạnh sự kết hợp bất thường về nghĩa hơn là ngữ pháp.
- Double entendre: cách nói hai nghĩa, nhưng thường mang tính hài hước hoặc gợi dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
- To use syllepsis: sử dụng phép syllepsis trong văn nói hoặc viết.
- The author often uses syllepsis to add wit to his prose. (Tác giả thường sử dụng syllepsis để thêm sự hóm hỉnh vào văn xuôi của mình.)
