syllogiser
Định nghĩa
Danh từ: Người suy luận tam đoạn luận – một nhà logic học hoặc người có kỹ năng trong việc sử dụng hình thức suy luận tam đoạn luận (syllogistic reasoning), tức là phương pháp suy luận dựa trên các tiền đề để rút ra kết luận logic.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà triết học đó là một người suy luận tam đoạn luận tài ba, thường trình bày các lập luận với cấu trúc logic hoàn hảo.)
- (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người suy luận tam đoạn luận sắc sảo, phân tích các ý tưởng phức tạp thành những tiền đề rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a natural syllogiser": là người có khả năng suy luận tam đoạn luận bẩm sinh.
- He is a natural syllogiser, able to detect logical fallacies instantly. (Anh ấy là một người suy luận tam đoạn luận bẩm sinh, có thể phát hiện ngay lập tức các ngụy biện logic.)
"the syllogiser's method": phương pháp của người suy luận tam đoạn luận.
- The syllogiser's method involves stating major and minor premises before drawing a conclusion. (Phương pháp của người suy luận tam đoạn luận bao gồm việc nêu ra tiền đề chính và tiền đề phụ trước khi rút ra kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
Syllogism (danh từ): tam đoạn luận – một dạng lập luận logic gồm hai tiền đề và một kết luận.
- A classic syllogism is: All men are mortal; Socrates is a man; therefore, Socrates is mortal. (Một tam đoạn luận cổ điển là: Mọi người đều phải chết; Socrates là người; do đó, Socrates phải chết.)
Syllogistic (tính từ): thuộc về tam đoạn luận, có tính chất suy luận tam đoạn luận.
- Her syllogistic reasoning was flawless in the logic exam. (Suy luận tam đoạn luận của cô ấy hoàn hảo trong kỳ thi logic.)
Từ đồng nghĩa
- Logician: nhà logic học – người chuyên nghiên cứu hoặc sử dụng logic.
- Reasoner: người suy luận – người có kỹ năng suy luận nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reason through: suy luận kỹ lưỡng để tìm ra kết luận.
- The syllogiser reasoned through the argument step by step. (Người suy luận tam đoạn luận đã suy luận kỹ lưỡng từng bước của lập luận.)
Thành ngữ liên quan
- To play the syllogiser: đóng vai người suy luận tam đoạn luận (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phê bình).
- Stop playing the syllogiser and just give me a straight answer. (Đừng đóng vai người suy luận tam đoạn luận nữa, hãy trả lời thẳng thắn cho tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống