sylvester ii

sylvester ii

Pope Sylvester II reads a large book in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Giáo hoàng Sylvester II: Một giáo hoàng người Pháp, trị vì từ năm 999 đến năm 1003. Ông nổi tiếng sự uyên bác kiến thức sâu rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực toán học, thiên văn học khí. Ông sinh năm 945 mất năm 1003.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sylvester II was a highly educated pope who introduced Arabic numerals to Europe. (Giáo hoàng Sylvester II một giáo hoàng rất uyên bác, người đã giới thiệu chữ sốRập đến châu Âu.)
    • Many scholars admire the intellectual contributions of Sylvester II during the Middle Ages. (Nhiều học giả ngưỡng mộ những đóng góp trí tuệ của Giáo hoàng Sylvester II trong thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Sylvester II": di sản của Giáo hoàng Sylvester II.
    • The legacy of Sylvester II includes his efforts to reconcile science and faith. (Di sản của Giáo hoàng Sylvester II bao gồm những nỗ lực của ông trong việc hòa giải khoa học đức tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylvester (Danh từ riêng): tên gọi chung, thường dùng để chỉ các nhân vật lịch sử hoặc tôn giáo khác tên Sylvester.
    • Sylvester I was also a pope in the 4th century. (Giáo hoàng Sylvester I cũng một giáo hoàng vào thế kỷ thứ 4.)
Từ đồng nghĩa
  • Pope Sylvester II (Danh từ riêng): cách gọi đầy đủ hơn của cùng một nhân vật.
  • Gerbert of Aurillac (Danh từ riêng): tên thật của Giáo hoàng Sylvester II trước khi trở thành giáo hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ này đây danh từ riêng chỉ nhân vật lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "a Sylvester II of his time" (thành ngữ ít phổ biến): dùng để chỉ một người kiến thức uyên bác vượt trội so với thời đại của họ.
    • In the field of artificial intelligence, she is considered a Sylvester II of her time. (Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, ấy được coi một Sylvester II của thời đại mình.)