symbiose
Học thuậtThân thiện
Les lichens sont un exemple classique de symbiose entre une algue et un champignon.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự cộng sinh: Mối quan hệ sinh học chặt chẽ và lâu dài giữa hai hoặc nhiều loài sinh vật khác nhau, thường mang lại lợi ích cho ít nhất một bên tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les lichens sont formés d'algues et de champignons vivant en symbiose. (Địa y được hình thành từ tảo và nấm sống cộng sinh.)
- La symbiose entre les bactéries et les racines des plantes est essentielle. (Sự cộng sinh giữa vi khuẩn và rễ cây là rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre en symbiose": sống cộng sinh, sống trong mối quan hệ gắn bó và cùng có lợi.
- Ces deux espèces animales vivent en parfaite symbiose. (Hai loài động vật này sống trong một mối quan hệ cộng sinh hoàn hảo.)
Symbiose (nghĩa mở rộng): Sự kết hợp hài hòa, gắn bó chặt chẽ và cùng có lợi giữa các yếu tố, cá nhân hoặc tổ chức.
- Une symbiose entre l'art et la technologie. (Sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật và công nghệ.)
- Le couple travaille en symbiose. (Cặp đôi làm việc một cách ăn ý, hỗ trợ lẫn nhau.)
Biến thể và từ liên quan
Symbiotique (tính từ): (thuộc về) cộng sinh, có tính chất cộng sinh.
- Une relation symbiotique. (Một mối quan hệ cộng sinh.)
Symbiote (danh từ): Sinh vật tham gia vào quan hệ cộng sinh.
- Le champignon est le symbiote de l'algue dans le lichen. (Nấm là sinh vật cộng sinh với tảo trong địa y.)
Từ đồng nghĩa
- Association mutualiste: sự kết hợp cùng có lợi (trong sinh học).
- Cohabitation bénéfique: sự chung sống có lợi.
- Harmonie: sự hài hòa (nghĩa mở rộng).
Từ trái nghĩa
- Parasitisme: sự ký sinh (quan hệ một bên có lợi, bên kia bị hại).
- Compétition: sự cạnh tranh.
- Antagonisme: sự đối kháng.
Les lichens sont un exemple classique de symbiose entre une algue et un champignon.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh vật lý học học) sự cộng sinh
- Les lichens sont formés d'algues et de champignons vivant en symbioseđịa y gồm tảo và nấm sống cộng sinh