symbiotically

symbiotically

Two species live symbiotically in the coral reef.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cộng sinh.

"Symbiotically" mô tả một mối quan hệ hoặc quá trình trong đó hai hoặc nhiều bên (thường sinh vật) sống hoặc tương tác với nhau một cách lợi cho cả hai. Từ này nhấn mạnh tính tương hỗ, phụ thuộc lẫn nhau cùng lợi.

dụ sử dụng
  • ( hề hải quỳ sống cộng sinh; tìm được sự bảo vệ, trong khi hải quỳ được làm sạch.)
  • (Trong một hệ sinh thái lành mạnh, các loài khác nhau thường tương tác cộng sinh để duy trì sự cân bằng.)
  • (Hai công ty đã làm việc cộng sinh, chia sẻ tài nguyên chuyên môn để cùng phát triển.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "Symbiotically" có thể được dùng để mô tả bất kỳ mối quan hệ nào sự phụ thuộc lẫn nhau mang lại lợi ích cho cả hai bên, không chỉ giới hạn trong sinh học.
    • The artist and the writer worked symbiotically; each one's work inspired the other. (Họa sĩ nhà văn làm việc cộng sinh; tác phẩm của người này truyền cảm hứng cho người kia.)
  • Dùng với các động từ: Thường đi kèm với các động từ như "live" (sống), "interact" (tương tác), "work" (làm việc), "coexist" (cùng tồn tại).
    • The two species coexist symbiotically in the same habitat. (Hai loài cùng tồn tại cộng sinh trong cùng một môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbiotic (tính từ): tính chất cộng sinh.
    • They formed a symbiotic relationship. (Họ hình thành một mối quan hệ cộng sinh.)
  • Symbiosis (danh từ): Sự cộng sinh.
    • The symbiosis between the two organisms is essential for their survival. (Sự cộng sinh giữa hai sinh vật điều cần thiết cho sự sống còn của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutually: Một cách tương hỗ.
    • The partnership benefits both parties mutually. (Sự hợp tác mang lại lợi ích tương hỗ cho cả hai bên.)
  • Interdependently: Một cách phụ thuộc lẫn nhau.
    • The cells work interdependently to keep the body functioning. (Các tế bào làm việc phụ thuộc lẫn nhau để duy trì chức năng cơ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "symbiotically", nhưng có thể dùng các cụm như: - Work together symbiotically: Làm việc cùng nhau một cách cộng sinh. - The two teams worked together symbiotically on the project. (Hai đội đã làm việc cùng nhau một cách cộng sinh trong dự án.)

Thành ngữ liên quan
  • A symbiotic relationship: Mối quan hệ cộng sinh (thường dùng như một thành ngữ để chỉ sự hợp tác đôi bên cùng lợi).
    • Their success is due to a symbiotic relationship between the marketing and sales departments. (Thành công của họ nhờ mối quan hệ cộng sinh giữa bộ phận tiếp thị bán hàng.)