symbol-worship
A child places a small statue of a dove on a simple altar as a quiet act of symbol-worship.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tôn thờ biểu tượng: "symbol-worship" chỉ hành động hoặc thực hành tôn thờ các biểu tượng, thường là các hình ảnh, vật thể hoặc ký hiệu được coi là thiêng liêng hoặc mang ý nghĩa tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ lạc cổ đại thực hành sự tôn thờ biểu tượng bằng cách cúi lạy trước các tượng chạm khắc.)
- (Một số nhà phê bình cho rằng sự tôn thờ biểu tượng quá mức có thể làm xao nhãng khỏi ý nghĩa tâm linh thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symbol-worship in art": sự tôn thờ biểu tượng trong nghệ thuật, chỉ việc đề cao quá mức các biểu tượng nghệ thuật.
- Modern artists often reject symbol-worship in favor of abstract expression. (Các nghệ sĩ hiện đại thường từ chối sự tôn thờ biểu tượng để ủng hộ biểu hiện trừu tượng.)
"Symbol-worship as a social phenomenon": sự tôn thờ biểu tượng như một hiện tượng xã hội, khi các biểu tượng quốc gia hoặc văn hóa được tôn kính một cách mù quáng.
- National flags can become objects of symbol-worship, leading to extreme patriotism. (Quốc kỳ có thể trở thành đối tượng của sự tôn thờ biểu tượng, dẫn đến lòng yêu nước cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
Symbol-worshipper (danh từ): người tôn thờ biểu tượng.
- The symbol-worshippers gathered at the temple every full moon. (Những người tôn thờ biểu tượng tụ tập tại đền thờ vào mỗi đêm trăng tròn.)
Symbol-worshipping (tính từ): có tính chất tôn thờ biểu tượng.
- The symbol-worshipping rituals were passed down through generations. (Các nghi lễ tôn thờ biểu tượng được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Idolatry: sự thờ ngẫu tượng, tôn thờ hình tượng (thường mang nghĩa tiêu cực trong tôn giáo độc thần).
- Iconolatry: sự tôn thờ biểu tượng hoặc hình ảnh thiêng liêng (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Worship through symbols: tôn thờ thông qua biểu tượng.
- Many cultures worship through symbols like crosses or crescent moons. (Nhiều nền văn hóa tôn thờ thông qua các biểu tượng như thánh giá hoặc trăng lưỡi liềm.)
Thành ngữ liên quan
- To bow down to symbols: cúi lạy trước biểu tượng, thể hiện sự tôn thờ hoặc khuất phục trước các biểu tượng.
- In some traditions, believers bow down to symbols as a sign of devotion. (Trong một số truyền thống, tín đồ cúi lạy trước biểu tượng như một dấu hiệu của lòng sùng kính.)