symbolic logic

Định nghĩa

Danh từ: Lôgic ký hiệu (symbolic logic) một hệ thống lôgic trừu tượng hóa hình thức của các mệnh đề khỏi nội dung của chúng nhằm thiết lập các tiêu chí trừu tượng về tính nhất quán tính hợp lệ.

dụ sử dụng
  • (Lôgic ký hiệu sử dụng các ký hiệu như ∧, ∨, ¬ để biểu diễn các mối quan hệ lôgic.)
  • (Trong lôgic ký hiệu, mệnh đề "Nếu trời mưa thì mặt đất ướt" được biểu diễn P → Q.)
  • (Nghiên cứu lôgic ký hiệu giúp phát triển kỹ năng suy luận chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formal symbolic logic": lôgic ký hiệu hình thức, nhấn mạnh tính chính xác cấu trúc toán học của hệ thống.

    • Formal symbolic logic is foundational to computer science and artificial intelligence. (Lôgic ký hiệu hình thức nền tảng cho khoa học máy tính trí tuệ nhân tạo.)
  • "Symbolic logic system": hệ thống lôgic ký hiệu, đề cập đến một bộ quy tắc ký hiệu cụ thể.

    • Propositional calculus is a simple symbolic logic system. (Phép tính mệnh đề một hệ thống lôgic ký hiệu đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Lôgic toán học (mathematical logic): một lĩnh vực liên quan chặt chẽ, thường được dùng đồng nghĩa với lôgic ký hiệu.
  • Lôgic hình thức (formal logic): khái niệm rộng hơn, bao gồm lôgic ký hiệu nhưng cũng có thể chỉ các hệ thống lôgic không dùng ký hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Lôgic hình thức (formal logic): nhấn mạnh tính trừu tượng cấu trúc.
  • Lôgic toán học (mathematical logic): thường dùng trong bối cảnh toán học khoa học máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "symbolic logic", đây thuật ngữ học thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "symbolic logic".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "symbolic logic"

symbolic logic
A student writes a proof on the chalkboard using symbolic logic.