symbolic representation
Định nghĩa
Danh từ: Biểu tượng trực quan: "symbolic representation" là một thứ có thể nhìn thấy được, mà theo sự liên kết hoặc quy ước, đại diện cho một thứ khác không thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- (Con đại bàng là một biểu tượng trực quan của Hoa Kỳ.)
- (Một bông hồng đỏ là một biểu tượng trực quan phổ biến của tình yêu.)
- (Cây thánh giá là một biểu tượng trực quan của Cơ đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a symbolic representation": đóng vai trò như một biểu tượng trực quan.
- The statue serves as a symbolic representation of freedom. (Bức tượng đóng vai trò như một biểu tượng trực quan của tự do.)
"a symbolic representation of something": một biểu tượng trực quan của điều gì đó.
- The dove is a symbolic representation of peace. (Chim bồ câu là một biểu tượng trực quan của hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbolic (tính từ): mang tính biểu tượng, tượng trưng.
- The gesture was highly symbolic. (Cử chỉ đó mang tính biểu tượng cao.)
- Representation (danh từ): sự đại diện, sự miêu tả.
- The painting is a representation of a rural landscape. (Bức tranh là sự miêu tả một phong cảnh nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Emblem: biểu tượng, huy hiệu.
- Token: dấu hiệu, vật kỷ niệm.
- Icon: biểu tượng (thường dùng trong văn hóa hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "symbolic representation".
Thành ngữ liên quan
- A picture is worth a thousand words: Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của biểu tượng trực quan).
- The photo of the soldier hugging his family is a symbolic representation of reunion; a picture is worth a thousand words. (Bức ảnh người lính ôm gia đình là một biểu tượng trực quan của sự đoàn tụ; một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)