symboliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tượng trưng (hóa): Dùng một vật, hình ảnh hoặc biểu tượng cụ thể để đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng.
- Tượng trưng cho: Là biểu tượng của một điều gì đó; đại diện hoặc thể hiện ý nghĩa sâu xa hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le lion symbolise la force et le courage. (Con sư tử tượng trưng cho sức mạnh và lòng dũng cảm.)
- Dans ce poème, l'hiver symbolise la solitude. (Trong bài thơ này, mùa đông tượng trưng cho sự cô đơn.)
- Ils ont symbolisé leur union par l'échange d'anneaux. (Họ đã tượng trưng hóa sự kết hợp của mình bằng việc trao đổi nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Symboliser une époque: Là biểu tượng đặc trưng cho một thời đại.
- Cette voiture ancienne symbolise les années 60. (Chiếc xe cổ này tượng trưng cho thập niên 60.)
- Se symboliser (dạng phản thân, ít dùng): Được tượng trưng hóa, tự biểu hiện thành biểu tượng.
- Une idée complexe peut se symboliser par une image simple. (Một ý tưởng phức tạp có thể được tượng trưng hóa bằng một hình ảnh đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbole (danh từ): Biểu tượng.
- La colombe est un symbole de paix. (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.)
- Symbolique (tính từ): Mang tính biểu tượng, tượng trưng.
- Une valeur symbolique. (Một giá trị tượng trưng.)
- Symboliquement (trạng từ): Một cách tượng trưng.
- Agir symboliquement. (Hành động một cách tượng trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Représenter: Đại diện, tượng trưng.
- Incarner: Hiện thân hóa, là hiện thân của.
- Signifier: Có nghĩa là, biểu thị (thường nhấn mạnh ý nghĩa trực tiếp hơn).
Từ trái nghĩa
- Dénaturer: Làm biến chất, xuyên tạc ý nghĩa thực.
- Literaliser (hiếm): Hiểu/theo nghĩa đen.
ngoại động từ
- tượng trưng (hóa)
- Symboliser le paix par une colombetượng trưng hòa bình bằng con chim bồ câu
- tượng trưng cho
- La colombe symbolise la paixbồ câu tượng trưng cho hòa bình