symmetricalness
Định nghĩa
Danh từ: Tính đối xứng – thuộc tính của một hình dạng hoặc mối quan hệ trong toán học; sự phản chiếu chính xác của hình dạng ở hai bên của một đường hoặc mặt phẳng phân chia.
Ví dụ sử dụng
- (Tính đối xứng của đôi cánh bướm thật đáng chú ý.)
- (Trong lớp hình học, chúng tôi đã nghiên cứu tính đối xứng của các đa giác khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perfect symmetricalness": tính đối xứng hoàn hảo.
- The perfect symmetricalness of the snowflake amazed the students. (Tính đối xứng hoàn hảo của bông tuyết làm học sinh kinh ngạc.)
"lack of symmetricalness": sự thiếu đối xứng.
- The lack of symmetricalness in the design made it look unbalanced. (Sự thiếu đối xứng trong thiết kế khiến nó trông mất cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Symmetrical (tính từ): đối xứng.
- The building has a symmetrical façade. (Tòa nhà có mặt tiền đối xứng.)
- Symmetry (danh từ): sự đối xứng (dạng phổ biến hơn của "symmetricalness").
- The symmetry of the pattern is pleasing to the eye. (Sự đối xứng của hoa văn rất đẹp mắt.)
- Asymmetry (danh từ): sự bất đối xứng.
- The asymmetry of the sculpture gives it a unique character. (Sự bất đối xứng của tác phẩm điêu khắc mang lại cho nó một nét độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Symmetry: sự đối xứng (từ thông dụng hơn).
- Balance: sự cân bằng (trong ngữ cảnh hình học hoặc thẩm mỹ).
- Proportion: sự cân đối (thường dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "symmetricalness", nhưng có thể dùng với động từ "have" hoặc "possess": - Have symmetricalness: có tính đối xứng. - Most flowers have symmetricalness in their petals. (Hầu hết các loài hoa đều có tính đối xứng ở cánh hoa.)
Thành ngữ liên quan
- "Mirror image": hình ảnh phản chiếu (thành ngữ chỉ sự đối xứng hoàn hảo).
- The two halves of the design are mirror images of each other. (Hai nửa của thiết kế là hình ảnh phản chiếu của nhau.)