sympathetic strike
Workers at the factory held a sympathetic strike in solidarity with the delivery drivers.
Danh từ: sympathetic strike (cuộc đình công cảm tình) là một cuộc đình công được thực hiện để ủng hộ những công nhân khác đang đình công, chứ không phải xuất phát từ những bất bình trực tiếp của người đình công đối với người sử dụng lao động của chính họ.
- (Các công nhân bến tàu đã tổ chức một cuộc đình công cảm tình để ủng hộ công nhân nhà máy.)
- (Một cuộc đình công cảm tình có thể củng cố tình đoàn kết giữa các công đoàn khác nhau.)
"to call a sympathetic strike": kêu gọi một cuộc đình công cảm tình.
- The union leaders decided to call a sympathetic strike after hearing about the layoffs. (Các lãnh đạo công đoàn quyết định kêu gọi một cuộc đình công cảm tình sau khi nghe tin về việc sa thải.)
"to join a sympathetic strike": tham gia một cuộc đình công cảm tình.
- Many workers from other industries joined the sympathetic strike to show support. (Nhiều công nhân từ các ngành khác đã tham gia cuộc đình công cảm tình để thể hiện sự ủng hộ.)
Sympathy strike: (danh từ) cách gọi khác của "sympathetic strike".
- The sympathy strike lasted for three days. (Cuộc đình công cảm tình kéo dài ba ngày.)
Sympathetic (tính từ): cảm thông, thông cảm.
- The public was sympathetic to the strikers' cause. (Công chúng cảm thông với mục đích của những người đình công.)
- Solidarity strike: đình công đoàn kết.
- Secondary strike: đình công thứ cấp (đình công gián tiếp).
Go on a sympathetic strike: tiến hành một cuộc đình công cảm tình.
- The teachers went on a sympathetic strike to support the bus drivers. (Các giáo viên đã tiến hành một cuộc đình công cảm tình để ủng hộ tài xế xe buýt.)
Organize a sympathetic strike: tổ chức một cuộc đình công cảm tình.
- The union organized a sympathetic strike across multiple cities. (Công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công cảm tình trên nhiều thành phố.)
Strike in sympathy: đình công để bày tỏ sự cảm thông.
- The nurses struck in sympathy with the hospital cleaners. (Các y tá đã đình công để bày tỏ sự cảm thông với nhân viên vệ sinh bệnh viện.)
Show solidarity: thể hiện tinh thần đoàn kết.
- The sympathetic strike was a way to show solidarity with the fired workers. (Cuộc đình công cảm tình là một cách để thể hiện tinh thần đoàn kết với những công nhân bị sa thải.)