sympathisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người cảm tình (với một đảng phái, phong trào): Chỉ một người ủng hộ, đồng tình với các mục tiêu hoặc ý tưởng của một nhóm, đảng phái chính trị hoặc một nguyên nhân nào đó, nhưng không phải là thành viên chính thức.
- (Từ cũ) Người hợp ý, người ăn ý: Chỉ một người có sự đồng cảm, hòa hợp về mặt tình cảm hoặc quan điểm.
Tính từ:
- Có cảm tình (với một đảng phái): Dùng để mô tả người hoặc thái độ thể hiện sự ủng hộ, thiện cảm đối với một đảng phái, tổ chức hoặc lý tưởng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hợp, ăn ý: Dùng để mô tả sự phù hợp, hài hòa về mặt tình cảm hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La réunion attira de nombreux sympathisants de la cause écologiste. (Buổi họp đã thu hút nhiều người cảm tình với nguyên nhân bảo vệ môi trường.)
- Il n'est pas membre du parti, mais c'est un sympathisant. (Ông ấy không phải là đảng viên, nhưng là một người cảm tình đảng.)
Tính từ:
- Un journal sympathisant avec le mouvement. (Một tờ báo có cảm tình với phong trào.)
- Un public sympathisant. (Một công chúng có cảm tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sympathisant de...": Là người cảm tình của...
- Elle est sympathisante des idées socialistes. (Cô ấy là người cảm tình với những tư tưởng xã hội chủ nghĩa.)
Utilisation historique (từ cũ): Trong văn chương hoặc ngữ cảnh cũ, "sympathisant" có thể diễn đạt sự hòa hợp tâm hồn hoặc tính cách.
- Une âme sympathisante. (Một tâm hồn đồng điệu.)
Biến thể và từ gần giống
Sympathie (danh từ giống cái): Thiện cảm, sự đồng cảm.
- Il éprouve de la sympathie pour leur lutte. (Anh ấy có thiện cảm với cuộc đấu tranh của họ.)
Sympathique (tính từ): Dễ mến, dễ chịu, tử tế.
- C'est une personne très sympathique. (Đó là một người rất dễ mến.)
Sympathiser (động từ): Có cảm tình, đồng cảm, trở nên thân thiết.
- Ils ont tout de suite sympathisé. (Họ đã có cảm tình/trở nên thân thiết ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Adhérent (người tán thành), partisan (người ủng hộ), supporteur (người ủng hộ - thường trong thể thao hoặc chính trị).
- Tính từ: Favorable (có thiện ý), acquis à une cause (đã bị thuyết phục bởi một nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Adversaire (đối thủ), opposant (người phản đối), détracteur (người gièm pha).
- Tính từ: Hostile (thù địch), opposé (phản đối), indifférent (thờ ơ).
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ những người ủng hộ không chính thức.
- Nghĩa cũ ("hợp, ăn ý") hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
tính từ
- có cảm tình (với một đảng phái)
- (từ cũ, nghĩa cũ) hợp, ăn ý
danh từ giống đực
- người cảm tình đảng
- Réunion où l'on comptait beaucoup de sympathisantsbuổi họp có nhiều người cảm tình đảng