sympathise

Định nghĩa

Động từ: "sympathise" có nghĩa thông cảm, đồng cảm với nỗi đau, sự khó khăn hoặc cảm xúc của người khác. thể hiện sự chia sẻ về mặt tình cảm, đặc biệt khi ai đó gặp chuyện buồn hoặc bất hạnh.

dụ sử dụng
  • (Tôi thực sự thông cảm với bạn sau khi nghe về mất mát của bạn.)
  • ( ấy đã thông cảm với hoàn cảnh khó khăn của bạn mình.)
  • (Thật dễ dàng để đồng cảm với các nhân vật trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sympathise with someone/something": thông cảm với ai đó hoặc điều đó.
    • Many people sympathise with the protesters' cause. (Nhiều người thông cảm với mục tiêu của những người biểu tình.)
  • "sympathise over something": thông cảm về một vấn đề cụ thể.
    • They sympathised over the loss of their mutual friend. (Họ đã thông cảm với nhau về sự mất mát của người bạn chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Sympathy (danh từ): sự thông cảm, lòng trắc ẩn.
    • Please accept my deepest sympathy. (Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi.)
  • Sympathetic (tính từ): đầy thông cảm, dễ đồng cảm.
    • He gave her a sympathetic look. (Anh ấy đã nhìn ấy với ánh mắt đầy thông cảm.)
  • Sympathiser (danh từ): người thông cảm, người ủng hộ.
    • The politician gained many sympathisers. (Chính trị gia đó đã được nhiều người ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Empathise: đồng cảm sâu sắc, đặt mình vào vị trí của người khác.
  • Compassionate: thể hiện lòng trắc ẩn, thương xót.
  • Understand: hiểu, thấu hiểu (trong ngữ cảnh cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sympathise". Tuy nhiên, thường được dùng với giới từ "with" như một cụm cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "Feel for someone": thông cảm, thương cảm cho ai đó.
    • I really feel for you in this difficult time. (Tôi thực sự thương cảm cho bạn trong thời điểm khó khăn này.)
  • "Put yourself in someone's shoes": đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để hiểu họ.
    • Try to put yourself in her shoes and you will sympathise. (Hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của ấy, bạn sẽ thông cảm thôi.)
sympathise
I sympathise with your situation.