sympathize with

Định nghĩa

Động từ (kết hợp với giới từ "with"): - Chia sẻ nỗi đau, cảm thông với ai đó: "sympathize with" diễn tả hành động hiểu chia sẻ cảm xúc buồn, đau khổ hoặc khó khăn của người khác. thể hiện sự đồng cảm sâu sắc, không chỉ nhận biết còn cảm nhận nỗi đau của người đó.

dụ sử dụng
  • (Tôi thực sự cảm thông với bạn sau khi nghe về mất mát của bạn.)
  • ( ấy chia sẻ nỗi đau với gia đìnhgia cư đề nghị cho họ nơi trú ẩn.)
  • (Tất cả chúng tôi đều cảm thông với các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sympathize with someone's plight": cảm thông với hoàn cảnh khó khăn của ai đó.

    • The organization sympathizes with the plight of refugees. (Tổ chức này cảm thông với hoàn cảnh khó khăn của người tị nạn.)
  • "sympathize with a cause": ủng hộ hoặc đồng tình với một mục tiêu, phong trào.

    • Many people sympathize with the cause of environmental protection. (Nhiều người ủng hộ mục tiêu bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sympathy (danh từ): sự cảm thông, lòng trắc ẩn.

    • He expressed his sympathy for her situation. (Anh ấy bày tỏ sự cảm thông cho hoàn cảnh của ấy.)
  • Sympathetic (tính từ): lòng cảm thông, dễ đồng cảm.

    • She is a very sympathetic listener. ( ấy một người lắng nghe rất dễ đồng cảm.)
  • Sympathizer (danh từ): người đồng cảm, người ủng hộ.

    • The rebels had many sympathizers in the village. (Những người nổi dậy nhiều người ủng hộ trong làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Feel for: cảm thấy thương xót, đồng cảm.

    • I feel for you in this difficult time. (Tôi cảm thấy thương xót cho bạn trong thời điểm khó khăn này.)
  • Commiserate with: chia buồn, đồng cảm (thường trong bối cảnh trang trọng).

    • They commiserated with each other over their failures. (Họ chia buồn với nhau về những thất bại của mình.)
  • Empathize with: thấu hiểu cảm xúc (nhấn mạnh khả năng đặt mình vào vị trí người khác).

    • I can empathize with your frustration. (Tôi có thể thấu hiểu sự thất vọng của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "sympathize with", nhưng có thể dùng cấu trúc tương tự:
    • Feel sympathy for: cảm thấy thương cảm cho.
      • I feel sympathy for the children who lost their homes. (Tôi cảm thấy thương cảm cho những đứa trẻ mất nhà cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Put yourself in someone's shoes: đặt mình vào hoàn cảnh của người khác.

    • Try to put yourself in her shoes and you'll understand why she's upset. (Hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của ấy bạn sẽ hiểu tại sao ấy buồn.)
  • Share someone's sorrow: chia sẻ nỗi buồn của ai đó.

    • We share your sorrow in this time of grief. (Chúng tôi chia sẻ nỗi buồn của bạn trong thời gian đau buồn này.)
sympathize with
I sympathize with my friend who lost her pet.