sympathomimétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Dược lý học, Sinh lý học):
- Có tác dụng giống giao cảm: Chỉ một chất hoặc thuốc có tác dụng bắt chước hoặc kích thích hệ thần kinh giao cảm. Hệ giao cảm là một phần của hệ thần kinh tự chủ, thường kích hoạt các phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" như tăng nhịp tim, co mạch và giãn đồng tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'adrénaline est une hormone sympathomimétique puissante. (Adrenaline là một hormone có tác dụng giống giao cảm mạnh.)
- Ce médicament a un effet sympathomimétique sur les bronches. (Thuốc này có tác dụng giống giao cảm trên phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cơ chế tác dụng của một loại thuốc. Ví dụ: "effet sympathomimétique direct" (tác dụng giống giao cảm trực tiếp - chất kích thích trực tiếp thụ thể) hoặc "effet sympathomimétique indirect" (tác dụng giống giao cảm gián tiếp - chất làm tăng giải phóng chất dẫn truyền thần kinh).
Biến thể và từ gần giống
- Sympathicomimétique (tính từ): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có nghĩa hoàn toàn tương đương. Trong thực tế, hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau.
- Sympatholytique (tính từ): Trái nghĩa. Chỉ một chất hoặc thuốc có tác dụng ức chế hoặc chặn hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
Từ đồng nghĩa
- Adrénergique (tính từ): (có tác dụng) hướng giao cảm, kích thích thụ thể adrenergic. Đây là từ đồng nghĩa chuyên môn rất gần.
- Stimulant du système nerveux sympathique: (chất) kích thích hệ thần kinh giao cảm. Đây là cách giải thích nghĩa của từ.
Từ trái nghĩa
- Parasympathomimétique (tính từ): Có tác dụng giống phó giao cảm (kích thích hệ đối lập với hệ giao cảm).
- Sympatholytique (tính từ): Như đã nêu ở trên, có tác dụng ức chế giao cảm.
tính từ
- như sympathicomimétique