sympathomimétique

Học thuật
Thân thiện
sympathomimétique

Un médicament sympathomimétique est utilisé pour dilater les bronches.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Dượchọc, Sinhhọc):
    • tác dụng giống giao cảm: Chỉ một chất hoặc thuốc tác dụng bắt chước hoặc kích thích hệ thần kinh giao cảm. Hệ giao cảmmột phần của hệ thần kinh tự chủ, thường kích hoạt các phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" như tăng nhịp tim, co mạch giãn đồng tử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'adrénaline est une hormone sympathomimétique puissante. (Adrenaline là một hormone tác dụng giống giao cảm mạnh.)
    • Ce médicament a un effet sympathomimétique sur les bronches. (Thuốc này tác dụng giống giao cảm trên phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cơ chế tác dụng của một loại thuốc. Ví dụ: "effet sympathomimétique direct" (tác dụng giống giao cảm trực tiếp - chất kích thích trực tiếp thụ thể) hoặc "effet sympathomimétique indirect" (tác dụng giống giao cảm gián tiếp - chất làm tăng giải phóng chất dẫn truyền thần kinh).
Biến thể từ gần giống
  • Sympathicomimétique (tính từ): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, có nghĩa hoàn toàn tương đương. Trong thực tế, hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau.
  • Sympatholytique (tính từ): Trái nghĩa. Chỉ một chất hoặc thuốc tác dụng ức chế hoặc chặn hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Adrénergique (tính từ): ( tác dụng) hướng giao cảm, kích thích thụ thể adrenergic. Đâytừ đồng nghĩa chuyên môn rất gần.
  • Stimulant du système nerveux sympathique: (chất) kích thích hệ thần kinh giao cảm. Đâycách giải thích nghĩa của từ.
Từ trái nghĩa
  • Parasympathomimétique (tính từ): tác dụng giống phó giao cảm (kích thích hệ đối lập với hệ giao cảm).
  • Sympatholytique (tính từ): Như đã nêutrên, tác dụng ức chế giao cảm.
sympathomimétique

Un médicament sympathomimétique est utilisé pour dilater les bronches.

tính từ
  1. như sympathicomimétique